Hong Thai Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他软体动物制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG THáI
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$366.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201852653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9ED31F |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Số 178, đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | HONG THAI IMPORT EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 178, đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $203.1K |
| 中国台湾 | 20 | $163.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Derytech Surveillance System Inc. | 越南 | 8 | $184.8K | 药用植物 |
| KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $86.2K | 其他软体动物制品 |
| Agriculture Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $69.0K | 花椰菜西兰花、其他软体动物制品 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 其他软体动物制品、冻扇贝 |
| SUGH YING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.0K | 其他软体动物制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他软体动物制品 | SUGH YING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-06-09 | 药用植物 | DERYTECH SURVEILLANCE SYSTEM INC. | 越南 | $14.3K |
| 2025-05-27 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2025-05-06 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-04-23 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-04-07 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-03-24 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-02-25 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-02-10 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-01-13 | 其他软体动物制品 | KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |