Hong Thai Import Export Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他软体动物制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG THáI

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$366.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201852653
企查查编码QVNW9ED31F
成立日期2018-01-25
联系地址Số 178, đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THÁI
企业英文名称HONG THAI IMPORT EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 178, đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160559其他软体动物制品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$203.1K
中国台湾20$163.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Derytech Surveillance System Inc.越南8$184.8K药用植物
KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾11$86.2K其他软体动物制品
Agriculture Technology Co., Ltd.越南6$69.0K花椰菜西兰花、其他软体动物制品
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.中国3$18.4K其他软体动物制品、冻扇贝
SUGH YING INDUSTRY CO LTD中国台湾1$8.0K其他软体动物制品

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他软体动物制品SUGH YING INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-06-09药用植物DERYTECH SURVEILLANCE SYSTEM INC.越南$14.3K
2025-05-27其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$6.4K
2025-05-06其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-04-23其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-04-07其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-03-24其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-02-25其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-02-10其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K
2025-01-13其他软体动物制品KOSON HOMG INDUSTRY CO LTD中国台湾$8.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Thai Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →