Huy Khanh Engineering Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY KHáNH

27
进口笔数
95
出口笔数
$143.4K
进口金额
$542.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
11
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $50.4K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-04进口 $532 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $165 · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $50.4K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-04进口 $532 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $165 · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301145796
企查查编码QVN9TDNSHK
成立日期2020-08-13
联系地址Số 9, ngõ 237, đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY KHÁNH
企业英文名称HUY KHANH ENGINEERING SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175 Đường Rạp Hát, Khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84344618868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
844399其他印刷机零件
401699其他硫化橡胶制品
842833皮带输送机
847989其他功能机器
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品
851779通信设备零件
630710清洁用布
851762通信设备
392690其他塑料制品
850440静止变流器
391910自粘塑料卷
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$136.8K
德国3$2.5K
中国台湾4$2.3K
美国1$1.1K
日本1$720

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$542.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd.中国2$51.2K其他车辆、其他塑料制品
Shenzhen Qiqi Automation Equipment Co., Ltd.中国4$41.0K皮带输送机、其他连续输送机
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国9$21.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Kunshan Hengzhuo Electronics Technology Co., Ltd.中国6$12.7K加强橡胶带、其他印刷机零件
Chengdu Caiisin Technology Co., Ltd.中国2$5.2K其他功能机器、清洁用布
Weish Electronics Technology Ltd.中国1$4.2K其他功能机器、皮带输送机
Ningbo Diya Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$4.0K其他钢铁制品、贱金属脚轮
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$2.8K360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp & Exp Trade Co. Ltd.中国台湾1$400其他钢铁制品
JYI DIANN MACHINERY WORKS CO LTD中国台湾1$336其他钎焊机、其他功能机器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南42$349.0K其他电子IC、其他塑料制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$78.5K其他电子IC、其他电路开关装置
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南13$54.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南10$15.3K其他电子IC、其他塑料制品
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南8$9.7K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$8.7K其他塑料制品、其他纸制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南4$6.3K处理器及控制器、其他电子IC
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.8K通信设备零件、瓦楞纸箱
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.6K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22数据处理机CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$908
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$570
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.8K
2026-04-22传动轴及曲柄CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$800
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$540
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$540
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$266
2026-04-22其他钢铁制品CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他钢铁制品NEWEB VIETNAM CO LTD越南$307
2026-03-12自粘塑料卷NEWEB VIETNAM CO LTD越南$7.2K
2026-03-12静止变流器NEWEB VIETNAM CO LTD越南$742
2026-03-12其他钢铁非螺纹件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$93
2026-03-12其他钢铁非螺纹件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$252
2026-03-12其他钢铁制品NEWEB VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-03-12其他印刷机零件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-12其他钢铁非螺纹件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$93
2026-03-12通信设备零件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-03-12其他钢铁非螺纹件NEWEB VIETNAM CO LTD越南$118

相关企业 · 同类产品

Huy Khanh Engineering Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →