Huy Khanh Engineering Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY KHáNH
27
进口笔数
95
出口笔数
$143.4K
进口金额
$542.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-12
最近出口
11
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301145796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TDNSHK |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 237, đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY KHÁNH |
| 企业英文名称 | HUY KHANH ENGINEERING SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175 Đường Rạp Hát, Khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84344618868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $136.8K |
| 德国 | 3 | $2.5K |
| 中国台湾 | 4 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $542.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.2K | 其他车辆、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qiqi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Kunshan Hengzhuo Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.7K | 加强橡胶带、其他印刷机零件 |
| Chengdu Caiisin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他功能机器、清洁用布 |
| Weish Electronics Technology Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Ningbo Diya Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、贱金属脚轮 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp & Exp Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $400 | 其他钢铁制品 |
| JYI DIANN MACHINERY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $336 | 其他钎焊机、其他功能机器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $349.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $78.5K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $54.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 数据处理机 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-12 | 自粘塑料卷 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $742 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁非螺纹件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁非螺纹件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 其他印刷机零件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁非螺纹件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-03-12 | 通信设备零件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁非螺纹件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |