Huy Khanh Engineering Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY KHáNH

31
进口笔数
103
出口笔数
$178.2K
进口金额
$580.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
13
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $50.4K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-04进口 $532 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $165 · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2026-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $33.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $50.4K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-04进口 $532 · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $165 · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-06进口 $6.0K · 3 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2026-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $33.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301145796
企查查编码QVN9TDNSHK
成立日期2020-08-13
联系地址Số 9, ngõ 237, đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY KHÁNH
企业英文名称HUY KHANH ENGINEERING SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 175 Đường Rạp Hát, Khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84344618868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401019加强橡胶带
842833皮带输送机
401699其他硫化橡胶制品
844399其他印刷机零件
731590钢铁链条零件
761699其他铝制品
847989其他功能机器
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品
630710清洁用布
851762通信设备
851779通信设备零件
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
401019加强橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$171.5K
德国3$2.5K
中国台湾5$2.4K
美国1$1.1K
日本1$720

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$580.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd.中国2$51.2K其他车辆、其他塑料制品
Shenzhen Qiqi Automation Equipment Co., Ltd.中国4$41.0K皮带输送机、其他连续输送机
DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国3$34.7K电力控制板、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国9$21.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Kunshan Hengzhuo Electronics Technology Co., Ltd.中国6$12.7K加强橡胶带、其他印刷机零件
Chengdu Caiisin Technology Co., Ltd.中国2$5.2K其他功能机器、清洁用布
Weish Electronics Technology Ltd.中国1$4.2K其他功能机器、皮带输送机
Ningbo Diya Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$4.0K焊接钢管、其他钢铁管件
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$2.8K360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp & Exp Trade Co. Ltd.中国台湾1$400其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南47$386.0K其他电子IC、其他塑料制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$78.5K其他电子IC、其他电路开关装置
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南13$54.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南10$15.3K其他电子IC、多层陶瓷电容
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南8$9.7KLED发光二极管、印刷电路
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$8.7K其他塑料制品、其他纸制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南4$6.3K处理器及控制器、其他电子IC
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$3.2K其他塑料制品、带接头绝缘电线
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南3$3.0K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁链条零件DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.4K
2026-06-30其他铝制品DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$755
2026-06-30其他铝制品DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$755
2026-06-30其他铝制品DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$320
2026-06-30其他铝制品DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$320
2026-06-25其他硫化橡胶制品DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$20
2026-06-25皮带输送机DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.2K
2026-06-25钢化安全玻璃DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.6K
2026-06-25钢化安全玻璃DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.0K
2026-06-25钢铁链条零件DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.7K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25皮带输送机Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-25皮带输送机Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-25钢铁链条零件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-16其他钢铁非螺纹件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-06-16其他钢铁非螺纹件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-16清洁用布Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$609
2026-06-16其他钢铁非螺纹件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-16通信设备Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$404
2026-06-16其他钢铁非螺纹件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$93
2026-06-16自粘塑料卷Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Huy Khanh Engineering Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →