Palm Logistics & International Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế Và HậU CầN PALM
1
进口笔数
72
出口笔数
$101.1K
进口金额
$124.9K
出口金额
2023-03-31
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314093894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9W48JJ |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | SAV.3-02.05, Tầng 2, Tháp 3, The Sun Avenue, số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ VÀ HẬU CẦN PALM |
| 企业英文名称 | PALM LOGISTICS AND INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.3-02.05, Tầng 2, Tháp 3, The Sun Avenue, số 28 Mai Chí T, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842839141071 |
| 邮箱 | info@palmlogvn.com |
| 传真 | +842839141072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $54.0K |
| 法国 | 1 | $45.3K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $101.7K |
| 美国 | 57 | $10.9K |
| 中国 | 9 | $10.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $100 |
| 澳大利亚 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACI Sciences Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $101.1K | 贱金属配件、色谱仪 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACI Sciences Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $101.1K | 贱金属配件、气体发生器 |
| Shenzhen Pengchengda Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.6K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Mainfreight | 美国 | 32 | $6.2K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Whalen LLC | 美国 | 11 | $2.3K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Persatuan Tarian Naga Dan Singa Qi Ling Malaysia | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 其他娱乐用品 |
| Trepax Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $690 | 其他胶粘剂、硫化橡胶板片 |
| Mason Wahl | 美国 | 2 | $300 | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| ZOY HOME FURNISHING CO. LTD | 美国 | 1 | $296 | 合成纤维装饰品、其他寝具 |
| Whalen San Diego Office | 美国 | 2 | $294 | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| TORONTO OFFICE (UMBRA LTD) (KF) | 加拿大 | 1 | $276 | 金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 色谱仪 | ACI Sciences Co., Ltd. | 美国 | $46.9K |
| 2023-03-31 | 静止变流器 | ACI SCIENCES CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2023-03-31 | 气体发生器 | ACI Sciences Co., Ltd. | 法国 | $10.2K |
| 2023-03-31 | 木制办公家具 | ACI SCIENCES CO LTD | 泰国 | $115 |
| 2023-03-31 | 色谱仪 | ACI Sciences Co., Ltd. | 法国 | $35.1K |
| 2023-03-31 | 贱金属配件 | ACI Sciences Co., Ltd. | 泰国 | $14 |
| 2023-03-31 | 色谱仪 | ACI Sciences Co., Ltd. | 美国 | $7.1K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 木制办公家具 | WHALEN LLC C/O MAINFREIGHT | 美国 | $40 |
| 2026-03-26 | 卧室木家具 | WHALEN LLC C/O MAINFREIGHT | 美国 | $60 |
| 2026-03-26 | 木制办公家具 | WHALEN LLC C/O MAINFREIGHT | 美国 | $170 |
| 2026-02-11 | 非螺纹钢销 | ZOY HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | ZOY HOME FURNISHING CO. LTD | 美国 | $90 |
| 2026-02-11 | 非螺纹钢销 | ZOY HOME FURNISHING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | ZOY HOME FURNISHING CO. LTD | 美国 | $30 |
| 2026-02-11 | 合成纤维装饰品 | ZOY HOME FURNISHING CO. LTD | 美国 | $44 |
| 2026-02-11 | 合成纤维装饰品 | ZOY HOME FURNISHING CO. LTD | 美国 | $132 |
| 2026-02-10 | 卧室木家具 | MAINFREIGHT | 美国 | $90 |