Hoa Lu Aviation Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HàNG KHôNG HOA Lư
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$752.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108996523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ41RAQ |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 17-19 phố Đặng Dung, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG KHÔNG HOA LƯ |
| 企业英文名称 | HOA LU AVIATION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17-19 phố Đặng Dung, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $57.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le Di Quoc Te Tai San Bay Noi Bai | 50 | $695.2K | 烘焙咖啡、其他单一果蔬汁 | |
| Khach Le Di Quoc Te Tai San Bay Noi Bai | 越南 | 6 | $57.0K | 其他单一果蔬汁、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 麦芽啤酒 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $599 |
| 2026-04-06 | 烤面包制品 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $618 |
| 2026-04-06 | 高糖柑橘汁 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $755 |
| 2026-04-06 | 调味甜水 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $2.1K |
| 2026-04-06 | 咖啡提取物 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $185 |
| 2026-04-06 | 制备面食 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $1.1K |
| 2026-04-06 | 烤面包制品 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $1.8K |
| 2026-04-06 | 矿泉水及汽水 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $1.5K |
| 2026-04-06 | 制备面食 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $2.1K |
| 2026-04-06 | 调味甜水 | KHACH LE DI QUOC TE TAI SAN BAY NOI BAI | — | $230 |