Son Duong International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Sơn Dương

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$77.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $506 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $506 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106767101
企查查编码QVN38S4YYU
成立日期2015-02-02
联系地址Số 22, ngách 6/125, phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SƠN DƯƠNG
企业英文名称SON DUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, ngách 6/125, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84916201708
邮箱kd2.sonduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
846693机床零件
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
731816螺纹螺母
848320轴承座
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$77.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南30$37.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南35$33.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南21$3.7K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
FAINDSOOC Co., Ltd.越南1$978其他钢铁制品、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南1$83合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滚珠轴承Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-04-20滚珠轴承Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-04-20滚珠轴承Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$498
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$47
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$89
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$155
2026-04-17滚珠轴承CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$312

相关企业 · 同类产品

Son Duong International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →