Son Duong International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Sơn Dương
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$77.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106767101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38S4YYU |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 6/125, phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SƠN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SON DUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 6/125, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84916201708 |
| 邮箱 | kd2.sonduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846693 | 机床零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848320 | 轴承座 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $77.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $33.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 21 | $3.7K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $978 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83 | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-17 | 滚珠轴承 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |