Kata Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 530 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Kata Việt Nam

530
进口笔数
235
出口笔数
$2.34M
进口金额
$6.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
42
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 5 笔出口 $52.8K · 3 笔2023-09进口 $85.9K · 20 笔出口 $116.8K · 8 笔2023-10进口 $60.3K · 12 笔出口 $228.3K · 8 笔2023-11进口 $35.5K · 13 笔出口 $269.2K · 8 笔2023-12进口 $28.6K · 14 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-01进口 $49.7K · 15 笔出口 $126.8K · 7 笔2024-02进口 $33.6K · 8 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-03进口 $95.9K · 15 笔出口 $147.4K · 4 笔2024-04进口 $125.4K · 18 笔出口 $280.6K · 6 笔2024-05进口 $66.2K · 15 笔出口 $378.5K · 6 笔2024-06进口 $41.0K · 12 笔出口 $240.4K · 6 笔2024-07进口 $67.1K · 14 笔出口 $94.1K · 6 笔2024-08进口 $50.7K · 13 笔出口 $142.6K · 7 笔2024-09进口 $51.6K · 11 笔出口 $141.9K · 6 笔2024-10进口 $54.3K · 13 笔出口 $120.2K · 6 笔2024-11进口 $27.8K · 9 笔出口 $212.4K · 4 笔2024-12进口 $41.0K · 12 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-01进口 $22.5K · 8 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-02进口 $23.6K · 8 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-03进口 $55.1K · 11 笔出口 $118.1K · 6 笔2025-04进口 $55.1K · 13 笔出口 $110.3K · 6 笔2025-05进口 $56.7K · 15 笔出口 $221.6K · 6 笔2025-06进口 $29.7K · 9 笔出口 $132.4K · 6 笔2025-07进口 $60.6K · 16 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-08进口 $41.9K · 14 笔出口 $212.3K · 7 笔2025-09进口 $38.6K · 10 笔出口 $83.9K · 5 笔2025-10进口 $53.8K · 16 笔出口 $127.5K · 5 笔2025-11进口 $67.2K · 17 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-12进口 $160.7K · 18 笔出口 $440.3K · 11 笔2026-01进口 $30.9K · 11 笔出口 $372.1K · 8 笔2026-02进口 $55.0K · 13 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $78.0K · 14 笔出口 $128.4K · 5 笔2026-04进口 $169.1K · 15 笔出口 $257.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 5 笔出口 $52.8K · 3 笔2023-09进口 $85.9K · 20 笔出口 $116.8K · 8 笔2023-10进口 $60.3K · 12 笔出口 $228.3K · 8 笔2023-11进口 $35.5K · 13 笔出口 $269.2K · 8 笔2023-12进口 $28.6K · 14 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-01进口 $49.7K · 15 笔出口 $126.8K · 7 笔2024-02进口 $33.6K · 8 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-03进口 $95.9K · 15 笔出口 $147.4K · 4 笔2024-04进口 $125.4K · 18 笔出口 $280.6K · 6 笔2024-05进口 $66.2K · 15 笔出口 $378.5K · 6 笔2024-06进口 $41.0K · 12 笔出口 $240.4K · 6 笔2024-07进口 $67.1K · 14 笔出口 $94.1K · 6 笔2024-08进口 $50.7K · 13 笔出口 $142.6K · 7 笔2024-09进口 $51.6K · 11 笔出口 $141.9K · 6 笔2024-10进口 $54.3K · 13 笔出口 $120.2K · 6 笔2024-11进口 $27.8K · 9 笔出口 $212.4K · 4 笔2024-12进口 $41.0K · 12 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-01进口 $22.5K · 8 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-02进口 $23.6K · 8 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-03进口 $55.1K · 11 笔出口 $118.1K · 6 笔2025-04进口 $55.1K · 13 笔出口 $110.3K · 6 笔2025-05进口 $56.7K · 15 笔出口 $221.6K · 6 笔2025-06进口 $29.7K · 9 笔出口 $132.4K · 6 笔2025-07进口 $60.6K · 16 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-08进口 $41.9K · 14 笔出口 $212.3K · 7 笔2025-09进口 $38.6K · 10 笔出口 $83.9K · 5 笔2025-10进口 $53.8K · 16 笔出口 $127.5K · 5 笔2025-11进口 $67.2K · 17 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-12进口 $160.7K · 18 笔出口 $440.3K · 11 笔2026-01进口 $30.9K · 11 笔出口 $372.1K · 8 笔2026-02进口 $55.0K · 13 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $78.0K · 14 笔出口 $128.4K · 5 笔2026-04进口 $169.1K · 15 笔出口 $257.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106163237
企查查编码QVNY0YS1YH
成立日期2013-04-25
联系地址Số 356 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KATA VIỆT NAM
企业英文名称KATA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 356 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842436750587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
841231气动直线发动机
730690其他钢铁管材
848340齿轮及变速器
741529铜制紧固件
848210滚珠轴承
680430手工磨刀石
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
848310传动轴及曲柄
848120液压气压阀门
847990功能机器零件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾232$1.03M
中国230$915.9K
日本142$330.3K
泰国70$32.0K
美国3$16.8K
印度尼西亚31$6.7K
越南5$3.0K
韩国1$2.7K
西班牙6$650
瑞士9$623

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南234$6.34M
日本1$6.7K
泰国1$2.4K
中国台湾1$237

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A+ Linear Technology Co. Ltd.中国台湾116$786.2K其他钢铁制品
Yueqing Hengyi Pneumatic Co., Ltd.中国65$232.0K气动直线发动机、其他钢铁管材
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国95$185.8K金属加工机刀、可互换钻具
Hanjiang Tool Corp. Ltd.中国27$143.1K可互换钻孔工具、金属加工机刀
CNCMAKERS Ltd.中国34$141.2K电力控制板、可互换工具
APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾13$130.6K其他钢铁制品
Asahi Diamond Industrial Co., Ltd.日本16$120.2K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Ningbo Pochee International Trading Co., Ltd.中国21$118.1K铜制紧固件
ENGDER PRECISE MACHINERY CO LTD中国台湾26$63.1K齿轮及变速器
Changzhou Top Bearing Co., Ltd.中国13$29.4K非螺纹钢销、滚珠轴承

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南52$2.64M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南49$2.58M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南60$826.2K通信设备零件、其他电子IC
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南74$311.1K机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$3.7K
2026-04-28金属加工机刀HANJIANG TOOL CORP LTD中国$750
2026-04-28其他钢铁制品APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$250
2026-04-28其他钢铁制品APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$250
2026-04-28金属加工机刀HANJIANG TOOL CORP LTD中国$1.7K
2026-04-28金属加工机刀HANJIANG TOOL CORP LTD中国$5.6K
2026-04-28金属加工机刀HANJIANG TOOL CORP LTD中国$750
2026-04-28其他钢铁制品APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$308
2026-04-28其他钢铁制品APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$308
2026-04-28其他钢铁制品APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$1.0K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$64
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-23可互换钻具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$106
2026-04-23可互换钻具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-23可互换钻具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$85
2026-04-23可互换钻具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$357
2026-04-23机床零件附件SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-23滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$579
2026-04-23金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$141

相关企业 · 同类产品

Kata Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →