Kata Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 530 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Kata Việt Nam
530
进口笔数
235
出口笔数
$2.34M
进口金额
$6.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
42
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106163237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0YS1YH |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Số 356 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 356 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842436750587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 232 | $1.03M |
| 中国 | 230 | $915.9K |
| 日本 | 142 | $330.3K |
| 泰国 | 70 | $32.0K |
| 美国 | 3 | $16.8K |
| 印度尼西亚 | 31 | $6.7K |
| 越南 | 5 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 西班牙 | 6 | $650 |
| 瑞士 | 9 | $623 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $6.34M |
| 日本 | 1 | $6.7K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $237 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A+ Linear Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 116 | $786.2K | 其他钢铁制品 |
| Yueqing Hengyi Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 65 | $232.0K | 气动直线发动机、其他钢铁管材 |
| MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 95 | $185.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hanjiang Tool Corp. Ltd. | 中国 | 27 | $143.1K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| CNCMAKERS Ltd. | 中国 | 34 | $141.2K | 电力控制板、可互换工具 |
| APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 13 | $130.6K | 其他钢铁制品 |
| Asahi Diamond Industrial Co., Ltd. | 日本 | 16 | $120.2K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Ningbo Pochee International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $118.1K | 铜制紧固件 |
| ENGDER PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 26 | $63.1K | 齿轮及变速器 |
| Changzhou Top Bearing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $29.4K | 非螺纹钢销、滚珠轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.64M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 49 | $2.58M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $826.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $311.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANJIANG TOOL CORP LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANJIANG TOOL CORP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANJIANG TOOL CORP LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANJIANG TOOL CORP LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $308 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $308 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | APLUS LINEAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $1.0K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-23 | 机床零件附件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |