YUNCHENG PLATE MAKING (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUNCHENG PLATE MAKING (VIETNAM)
20
进口笔数
0
出口笔数
$4.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702543637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY67G8GB |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Số 3 VSIP II-A, đường số 28, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUNCHENG PLATE MAKING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | YUNCHENG PLATE MAKING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 VSIP II-A, đường số 28, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903992599 |
| 邮箱 | hmxzlj@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,798.6801亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.73M |
| 德国 | 2 | $1.68M |
| 中国台湾 | 1 | $76.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongyun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.68M | 印刷部件设备、金属精加工机床 |
| Hell Gravure Systems GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.62M | 印刷部件机械、印刷部件设备 |
| Tianjin Yuncheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $629.1K | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| Kunshan Innotech Plate Making Co., Ltd. | 中国 | 6 | $332.4K | 其他印刷机零件、印刷版及石印石 |
| Yuncheng Plate Making & Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.4K | 凹版印刷机、金属精加工机床 |
| YO DEN ENTERPRISES CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $76.5K | 电力控制板、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN YUNCHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN YUNCHENG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-17 | 印刷部件机械 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-17 | 印刷部件机械 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-17 | 纸基研磨料 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 机床零件附件 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-17 | 工业陶瓷制品 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-17 | 机床零件附件 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-17 | 工业陶瓷制品 | KUNSHAN INNOTECH PLATE MAKING CO. LTD | 中国 | $87 |