Vietnam TH International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 螺纹加工工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TH VIệT NAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$75.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $188 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $188 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314929755
企查查编码QVND26Q4BD
成立日期2018-03-19
联系地址91/61/10, Đường T8, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址91/61/10, Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02836361331
邮箱Vietglobal.2018@gmail.com
官网www.thvina.com.vn
传真02836361331
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
842833皮带输送机
853649高压继电器
960390扫帚刷子
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
848330轴承座
848390传动部件
853225纸塑固定电容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$43.5K
中国台湾5$28.7K
德国2$3.0K
越南1$91

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd.中国8$24.6K螺纹加工工具、可互换工具
SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾2$11.1K工业炉具零件、其他钢铁制品
CHUM YUAN CO LTD中国台湾2$9.7K可互换工具、钢制锁紧垫圈
Zhejiang Wanying Henghui Thread Technology Co., Ltd.中国5$8.9K螺纹加工工具、可互换金属模具
Chongqing Henghui Precision Mold Co., Ltd.中国1$8.3K可互换冲压工具、可互换金属模具
JERN YAO ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$7.9K机床零件、其他钢铁非螺纹件
August Mink GmbH & Co. KG德国2$3.0K机器刷子部件、8477机器零件
WXBZ Bearing Co., Ltd.中国1$1.4K轴承座
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰2$2571000伏以下插头插座、非LED二极管
Shenzhen Chanzon Technology Co., Ltd.中国1$97纸塑固定电容器、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26纸塑固定电容器Shenzhen Chanzon Technology Co., Ltd.中国$97
2026-06-02其他铝制品Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南$91
2026-05-22螺纹加工工具Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd.中国$798
2026-05-22螺纹加工工具Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd.中国$798
2026-05-22螺纹加工工具Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd.中国$798
2026-05-22螺纹加工工具Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd.中国$798
2026-05-15扫帚刷子August Mink GmbH & Co. KG德国$1.9K
2026-04-09皮带输送机SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$3.6K
2026-04-09皮带输送机SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD中国台湾$3.6K
2025-12-18螺纹加工工具Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd.中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam TH International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →