Vietnam TH International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 螺纹加工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TH VIệT NAM
- 邮箱163
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
22
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314929755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND26Q4BD |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | 91/61/10, Đường T8, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/61/10, Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02836361331 |
| 邮箱 | Vietglobal.2018@gmail.com |
| 官网 | www.thvina.com.vn |
| 传真 | 02836361331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $40.2K |
| 中国台湾 | 5 | $28.7K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.4K | 螺纹加工工具、可互换工具 |
| SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11.1K | 工业炉具零件、其他钢铁制品 |
| CHUM YUAN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.7K | 可互换工具、钢制锁紧垫圈 |
| Zhejiang Wanying Henghui Thread Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | 螺纹加工工具、可互换金属模具 |
| 5600bde2454343845bc2f18ffcf73ce5 | 1 | $8.3K | ||
| JERN YAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 机床零件、其他钢铁非螺纹件 |
| WXBZ Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 轴承座 |
| August Mink GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.1K | 机器刷子部件、8477机器零件 |
| 030e9d751664509ace24b4f590ddb6fc | 2 | $257 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-12-18 | 螺纹加工工具 | Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-29 | 螺纹加工工具 | Ningbo Wanying International Trade Co., Ltd. | 中国 | $996 |
| 2025-11-29 | 螺纹加工工具 | NINGBO WANYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 扫帚刷子 | AUGUST MINK GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 高压继电器 | Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 中国 | $131 |
| 2025-10-01 | 皮带输送机 | SAN YUNG ELECTRIC HEAT MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-09-09 | 螺纹加工工具 | NINGBO WANYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $298 |
| 2025-09-09 | 螺纹加工工具 | NINGBO WANYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $298 |