Nguyen Vuong Import Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYêN VươNG
12
进口笔数
64
出口笔数
$761.6K
进口金额
$206.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315433423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CDV0X7 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN VUONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/5 Kênh 19/5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902449117 |
| 邮箱 | nguyenvuongmetal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $761.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $206.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $496.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | 1 | $104.6K | 冷轧不锈钢板≥600mm宽、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Wuxi Ruilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.8K | 热轧不锈钢卷材、不锈钢卷材 |
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $90.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $68.0K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $48.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | WUXI HAOGUANG SPECIAL STEAL CO., LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-12-06 | 不锈钢棒材 | TAIZHOU SHEYE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-07-03 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | WUXI RUILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-07-03 | 冷轧不锈钢板 | WUXI RUILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-03 | 冷轧不锈钢板 | WUXI RUILIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $992 |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-09 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH KATZDEN VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁型材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁型材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |