Green Fresh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XANH TươI

106
进口笔数
2
出口笔数
$1.65M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-10
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314174328
企查查编码QVNVJ71Y1G
成立日期2016-12-28
联系地址99/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XANH TƯƠI
企业英文名称GREEN FRESH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址99/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84972880777
邮箱greenfreshvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
310590其他肥料
392350塑料封口件
310520氮磷钾肥料
310530磷酸二铵
310540磷酸一铵肥料
382499其他化学制剂
292249其他氨基酸
310560磷钾肥料

出口

HS 编码产品
292249其他氨基酸
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.31M
印度31$258.4K
韩国5$55.7K
德国2$23.2K
土耳其3$3.1K
西班牙1$36
马来西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Cocoly Fertilizer Co., Ltd.中国10$371.6K氮磷钾肥料、其他肥料
Saint Humic Acid Co., Ltd.中国16$294.0K动植物肥料
Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国6$233.5K聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Angel Yeast Co., Ltd.中国10$141.6K活性酵母、其他食品制剂
CMS Organic Fertilizers Pvt. Ltd.印度7$90.4K动植物肥料
MSAF Bio Organics Pvt. Ltd.印度7$85.2K动植物肥料、其他油渣饼
Jaipur Bio Fertilizers印度12$62.5K动植物肥料、石膏
Hyosung ONB Co., Ltd.韩国4$55.7K动植物肥料、其他肥料
Qingdao Yuanliyuan Biological Science & Technology Co., Ltd.中国3$44.5K氮磷钾肥料
Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd.中国4$22.5K其他磷酸钙、猫狗饲料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Alliance Fine Chem Pvt. Ltd.印度2$9.9K其他氨基酸、含氧氨基化合物

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24动植物肥料ANGEL YEAST CO LTD中国$7.8K
2026-04-24动植物肥料ANGEL YEAST CO LTD中国$7.8K
2026-04-20动植物肥料ANGEL YEAST CO LTD中国$40.5K
2026-04-20动植物肥料ANGEL YEAST CO LTD中国$40.5K
2026-04-09动植物肥料CMSORGANIC FERTILIZERS PRIVATE LTD印度$14.4K
2026-04-09动植物肥料CMSORGANIC FERTILIZERS PRIVATE LTD印度$14.4K
2026-04-06硫酸铵肥料WUHAN EVERELEGANT INDUSTRY CO LTD中国$52.2K
2026-04-06硫酸铵肥料WUHAN EVERELEGANT INDUSTRY CO LTD中国$52.2K
2026-04-01其他肥料SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD中国$35.0K
2026-04-01其他肥料SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD中国$35.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-10其他氨基酸NEW ALLIANCE FINE CHEM PRIVATE LTD印度$4.6K
2023-04-18其他肥料NEW ALLIANCE FINE CHEM PRIVATE LTD印度$5.3K

相关企业 · 同类产品

Green Fresh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →