Green Fresh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XANH TươI
106
进口笔数
2
出口笔数
$1.65M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-10
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314174328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ71Y1G |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | 99/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XANH TƯƠI |
| 企业英文名称 | GREEN FRESH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84972880777 |
| 邮箱 | greenfreshvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.31M |
| 印度 | 31 | $258.4K |
| 韩国 | 5 | $55.7K |
| 德国 | 2 | $23.2K |
| 土耳其 | 3 | $3.1K |
| 西班牙 | 1 | $36 |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Cocoly Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 10 | $371.6K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Saint Humic Acid Co., Ltd. | 中国 | 16 | $294.0K | 动植物肥料 |
| Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.5K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.6K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| CMS Organic Fertilizers Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $90.4K | 动植物肥料 |
| MSAF Bio Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $85.2K | 动植物肥料、其他油渣饼 |
| Jaipur Bio Fertilizers | 印度 | 12 | $62.5K | 动植物肥料、石膏 |
| Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $55.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Qingdao Yuanliyuan Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 氮磷钾肥料 |
| Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.5K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Alliance Fine Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $9.9K | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | CMSORGANIC FERTILIZERS PRIVATE LTD | 印度 | $14.4K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | CMSORGANIC FERTILIZERS PRIVATE LTD | 印度 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 硫酸铵肥料 | WUHAN EVERELEGANT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-06 | 硫酸铵肥料 | WUHAN EVERELEGANT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-01 | 其他肥料 | SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-01 | 其他肥料 | SHANDONG COCOLY FERTILIZER CO LTD | 中国 | $35.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他氨基酸 | NEW ALLIANCE FINE CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2023-04-18 | 其他肥料 | NEW ALLIANCE FINE CHEM PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |