An Phong CT Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AN PHONG CT
23
进口笔数
0
出口笔数
$524.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801430422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KQS68H |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | 140 Ngô Thì Nhậm, KDC Thới Nhựt, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN PHONG CT |
| 企业英文名称 | AN PHONG CT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, Đường B22, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84919119710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $496.1K |
| 俄罗斯 | 4 | $16.4K |
| 日本 | 1 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.7K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Zhong Cang Group Ltd. | 中国 | 2 | $62.6K | 动植物肥料 |
| Cosmoagric Group Ltd. | 中国 | 2 | $61.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Green Solutions International Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他肥料、其他氨基酸 |
| SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 动植物肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| KTS | 俄罗斯 | 2 | $8.4K | 种用家鸡蛋、钢铁管线管 |
| Chicken Kingdom JSC | 俄罗斯 | 2 | $8.0K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 动植物肥料 | SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-03-17 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-03-04 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-02-09 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-02-02 | 其他肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-01-26 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-01-20 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-12-05 | 其他肥料 | GREEN SOLUTIONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-11-29 | 动植物肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-23 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $18.7K |