An Phong CT Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AN PHONG CT

23
进口笔数
0
出口笔数
$524.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801430422
企查查编码QVN5KQS68H
成立日期2015-11-24
联系地址140 Ngô Thì Nhậm, KDC Thới Nhựt, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN PHONG CT
企业英文名称AN PHONG CT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21, Đường B22, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84919119710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$496.1K
俄罗斯4$16.4K
日本1$12.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国4$130.7K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd.中国4$102.6K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$76.7K动植物肥料、其他肥料
Zhong Cang Group Ltd.中国2$62.6K动植物肥料
Cosmoagric Group Ltd.中国2$61.4K动植物肥料、其他肥料
Green Solutions International Ltd.中国1$21.3K其他肥料、其他氨基酸
SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$20.8K动植物肥料
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国1$20.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
KTS俄罗斯2$8.4K种用家鸡蛋、钢铁管线管
Chicken Kingdom JSC俄罗斯2$8.0K动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23动植物肥料SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$20.8K
2026-03-17动植物肥料COSMOAGRIC GROUP LTD中国$42.7K
2026-03-04动植物肥料QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD中国$41.0K
2026-02-09动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$41.9K
2026-02-02其他肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$33.5K
2026-01-26动植物肥料QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD中国$21.3K
2026-01-20动植物肥料QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD中国$21.3K
2025-12-05其他肥料GREEN SOLUTIONS INTERNATIONAL LTD中国$21.3K
2025-11-29动植物肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$20.0K
2025-10-23动植物肥料COSMOAGRIC GROUP LTD中国$18.7K

相关企业 · 同类产品

An Phong CT Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →