Hoang Phuc Agricultural Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG NGHIệP HOàNG PHúC

39
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $232 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $566 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $232 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $566 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314177713
企查查编码QVNV9S2EDD
成立日期2016-12-30
联系地址Lô B7b Đường RD15-5, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HOÀNG PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7b Đường RD15-5, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+841800888
邮箱nongnghiephoangphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
382100培养基
330290工业用芳香物质
310560磷钾肥料
491110商业广告材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$1.44M
意大利12$743.8K
挪威9$244.1K
荷兰1$69.2K
土耳其1$43.9K
波兰1$350
乌克兰1$192
德国1$24
西班牙1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Humic Growth Solutions, Inc.美国4$832.0K动植物肥料、其他肥料
Agafert S.R.L.意大利11$743.8K动植物肥料、其他肥料
Humic Growth Solutions Inc.美国3$567.0K其他肥料、其他化学制剂
Terramarine AS挪威9$244.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Van Iperen International B.V.荷兰1$69.2K其他肥料、氮磷钾肥料
ACELA BIOTEK美国2$45.7K动植物肥料
Organiksa A.S.土耳其1$43.9K动植物肥料
Intermag Sp. z o.o.波兰1$350其他肥料、猫狗饲料
LLC Production Enterprise Wonder乌克兰1$192片状肥料≤10公斤
Compagnie Parento, Inc.美国2$137工业用芳香物质、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$33.6K
2026-01-09动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$33.6K
2025-12-08片状肥料≤10公斤AGAFERT S R L意大利$4.9K
2025-12-08片状肥料≤10公斤AGAFERT S R L意大利$12.1K
2025-12-08片状肥料≤10公斤Agafert S.R.L.意大利$6.7K
2025-12-08片状肥料≤10公斤AGAFERT S R L意大利$5.1K
2025-12-08动植物肥料AGAFERT S R L意大利$15.8K
2025-12-08动植物肥料AGAFERT S R L意大利$12.3K
2025-12-08动植物肥料AGAFERT S R L意大利$14.1K
2025-12-03动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$22.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuc Agricultural Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →