Hoang Phuc Agricultural Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG NGHIệP HOàNG PHúC
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314177713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9S2EDD |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | Lô B7b Đường RD15-5, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HOÀNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7b Đường RD15-5, Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +841800888 |
| 邮箱 | nongnghiephoangphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 382100 | 培养基 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $1.44M |
| 意大利 | 12 | $743.8K |
| 挪威 | 9 | $244.1K |
| 荷兰 | 1 | $69.2K |
| 土耳其 | 1 | $43.9K |
| 波兰 | 1 | $350 |
| 乌克兰 | 1 | $192 |
| 德国 | 1 | $24 |
| 西班牙 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humic Growth Solutions, Inc. | 美国 | 4 | $832.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Agafert S.R.L. | 意大利 | 11 | $743.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Humic Growth Solutions Inc. | 美国 | 3 | $567.0K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Terramarine AS | 挪威 | 9 | $244.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 1 | $69.2K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| ACELA BIOTEK | 美国 | 2 | $45.7K | 动植物肥料 |
| Organiksa A.S. | 土耳其 | 1 | $43.9K | 动植物肥料 |
| Intermag Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $350 | 其他肥料、猫狗饲料 |
| LLC Production Enterprise Wonder | 乌克兰 | 1 | $192 | 片状肥料≤10公斤 |
| Compagnie Parento, Inc. | 美国 | 2 | $137 | 工业用芳香物质、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $33.6K |
| 2026-01-09 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $33.6K |
| 2025-12-08 | 片状肥料≤10公斤 | AGAFERT S R L | 意大利 | $4.9K |
| 2025-12-08 | 片状肥料≤10公斤 | AGAFERT S R L | 意大利 | $12.1K |
| 2025-12-08 | 片状肥料≤10公斤 | Agafert S.R.L. | 意大利 | $6.7K |
| 2025-12-08 | 片状肥料≤10公斤 | AGAFERT S R L | 意大利 | $5.1K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | AGAFERT S R L | 意大利 | $15.8K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | AGAFERT S R L | 意大利 | $12.3K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | AGAFERT S R L | 意大利 | $14.1K |
| 2025-12-03 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $22.4K |