Innocraft Wood Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,515 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ Gỗ INNOCRAFT VIệT NAM
63
进口笔数
1,515
出口笔数
$2.24M
进口金额
$33.76M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701925400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT11U320 |
| 成立日期 | 2011-08-19 |
| 联系地址 | Số 12 VSIP II-A, Đường số 14, Khu Công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ GỖ INNOCRAFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOCRAFT WOOD INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 VSIP II-A, Đường số 14, Khu Công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364055180 |
| 邮箱 | cabinetcityusa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441011 | 木质碎料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.77M |
| 美国 | 20 | $392.0K |
| 越南 | 6 | $74.2K |
| 奥地利 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,335 | $31.68M |
| 泰国 | 138 | $1.31M |
| 柬埔寨 | 42 | $755.6K |
| 越南 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Trasen Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $742.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Zhongshan Jinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $550.1K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 15 | $386.8K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Foshan Huihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $235.9K | 其他木工机床、木工机床 |
| Guangdong Huada Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $235.3K | LED灯具、LED灯 |
| Innocraft Cabinetry Inc. | 美国 | 6 | $74.2K | 木制家具零件 |
| Julius Blum GmbH | 德国 | 1 | $8.8K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Missouri Walnut LLC | 越南 | 1 | $5.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Guangdong Commercial Trading Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 980600、电池收音机 |
| Lusso Inc. | 美国 | 1 | $50 | 木制家具零件、其他薄木板 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innocraft Cabinetry Inc. | 美国 | 560 | $15.31M | 木制家具零件、9mm以上MDF板 |
| Fully Wind Co., Ltd. | 美国 | 156 | $3.81M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Evergreen Cabinet Inc. | 美国 | 116 | $2.16M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Best Online Cabinets | 美国 | 74 | $1.67M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Panasia Kitchen & Bath Products International (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.31M | 木制家具零件、木质碎料板 |
| Decorative Flooring LLC | 美国 | 55 | $1.31M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Apex Cabinet Depot, Inc. | 荷兰 | 41 | $1.07M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd. | 中国 | 42 | $755.6K | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
| Nuoking Industry & Trading Co., Ltd. | 越南 | 59 | $699.0K | 木制厨房家具、9mm以上MDF板 |
| S & H Kitchens, LLC | 美国 | 45 | $374.6K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 喷砂机 | FOSHAN HUIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $116.5K |
| 2025-12-30 | 家具配件 | ZHONGSHAN TRASEN TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 1,515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $17 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $8 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $14 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $30 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $13 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 9mm以上MDF板 | GLANLEE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $9 |