MINH PHU GREEN FOODS
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM XANH MINH PHú
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300272929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6B69SQ |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Ấp Phú Thạnh, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XANH MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU GREEN FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Phú Thạnh, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn |
| 电话 | 979333777 |
| 邮箱 | info@minhphu.com.vn |
| 官网 | www.minhphu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030449 | 其他鱼片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chou Gyorui Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.9K | 其他鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他鱼片 | CHOU GYORUI CO LTD | 日本 | $96 |
| 2023-08-22 | 其他鱼片 | Chou Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2023-08-22 | 其他鱼片 | Chou Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $353 |
| 2023-08-22 | 其他鱼片 | CHOU GYORUI CO LTD | 日本 | $204 |
| 2023-07-25 | 其他鱼片 | Chou Gyorui Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2023-07-25 | 其他鱼片 | CHOU GYORUI CO LTD | 日本 | $24 |
| 2023-07-25 | 其他鱼片 | CHOU GYORUI CO LTD | 日本 | $25 |