Long An Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG LONG ấN
5
进口笔数
0
出口笔数
$226.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314870692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN54E6HV |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Khu phố Thanh Ba, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG LONG ẤN |
| 企业英文名称 | LONG AN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thanh Ba, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0325813079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $205.2K |
| 中国 | 1 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 4 | $205.2K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 固体烧碱 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $49.7K |
| 2023-07-13 | 固体烧碱 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $48.7K |
| 2023-05-19 | 纺织染色助剂 | Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2023-04-18 | 固体烧碱 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $54.0K |
| 2023-03-30 | 固体烧碱 | Grasim Industries Ltd. | 印度 | $52.8K |