SUNG MIN HA NOI CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNG MIN Hà NộI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110177592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM01J974 |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số 7 Ngõ 180 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG MIN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SUNG MIN HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 180 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84902121818 |
| 邮箱 | sungminhanoi2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | 1 | $370 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $369 | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木制办公家具 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-04-20 | 木制办公家具 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-14 | 可调转椅 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-14 | 可调转椅 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-02-04 | 木制家具零件 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $78 |