Bucheon Vietnam Dongnai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,677 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUCHEON VIệT NAM ĐồNG NAI
767
进口笔数
1,677
出口笔数
$34.91M
进口金额
$75.69M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603280289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJGW9M8 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUCHEON VIỆT NAM ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | BUCHEON VIETNAM DONGNAI CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842515145703 |
| 传真 | +842513514574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 448.035亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 586 | $24.36M |
| 中国 | 209 | $9.24M |
| 越南 | 49 | $874.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $238.1K |
| 泰国 | 42 | $75.5K |
| 新加坡 | 18 | $73.1K |
| 日本 | 24 | $46.0K |
| 美国 | 8 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 636 | $25.96M |
| 波兰 | 228 | $22.71M |
| 泰国 | 343 | $8.92M |
| 德国 | 112 | $6.35M |
| 美国 | 122 | $6.30M |
| 越南 | 210 | $4.99M |
| 墨西哥 | 9 | $375.8K |
| 奥地利 | 17 | $76.6K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 515 | $25.43M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Weihai Shi Honglin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 77 | $8.24M | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Bucheon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 48 | $574.9K | 其他石制品 |
| KM Digitech Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $215.5K | 其他机器刀具、机床零件 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $134.8K | 带接头绝缘电线 |
| PT Selim Elektro | 印度尼西亚 | 3 | $103.3K | 带接头绝缘电线、自粘塑料片 |
| Thai Bcic Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $75.5K | 其他塑料制品 |
| Shinan Auto Tech | 韩国 | 26 | $55.6K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $28.2K | 带接头绝缘电线、铜废料 |
| Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1,453 | $70.70M | 带接头绝缘电线、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 173 | $4.94M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.8K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Weihai Shi Honglin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 铜绕组线 |
| Samsung Electronics | 科特迪瓦 | 12 | $2.1K | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Samsung Electronics Home Appliance | 美国 | 1 | $400 | 轴承座、传动轴及曲柄 |
| Thai Bcic Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $96 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | WEIHAI SHI HONGLIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | KM DIGITECH CO LTD | 韩国 | $377 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | KM DIGITECH CO LTD | 韩国 | $98 |
出口(共 1,677)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | BUCHEON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $465 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |