Bucheon Vietnam Dongnai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,727 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BUCHEON VIệT NAM ĐồNG NAI

800
进口笔数
1,727
出口笔数
$36.74M
进口金额
$78.60M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
17
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.4K · 8 笔出口 $442.2K · 7 笔2023-10进口 $632.5K · 19 笔出口 $2.00M · 30 笔2023-11进口 $995.2K · 29 笔出口 $1.53M · 32 笔2023-12进口 $595.4K · 22 笔出口 $1.90M · 29 笔2024-01进口 $550.7K · 20 笔出口 $2.16M · 39 笔2024-02进口 $1.45M · 26 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-03进口 $1.32M · 20 笔出口 $2.43M · 47 笔2024-04进口 $1.09M · 21 笔出口 $2.31M · 51 笔2024-05进口 $1.22M · 19 笔出口 $2.40M · 40 笔2024-06进口 $776.0K · 24 笔出口 $1.53M · 38 笔2024-07进口 $639.6K · 19 笔出口 $1.60M · 36 笔2024-08进口 $635.4K · 16 笔出口 $1.51M · 31 笔2024-09进口 $818.4K · 19 笔出口 $1.10M · 25 笔2024-10进口 $824.8K · 19 笔出口 $1.33M · 39 笔2024-11进口 $845.0K · 29 笔出口 $1.91M · 45 笔2024-12进口 $1.04M · 26 笔出口 $2.26M · 51 笔2025-01进口 $899.1K · 14 笔出口 $2.58M · 44 笔2025-02进口 $1.70M · 20 笔出口 $2.39M · 61 笔2025-03进口 $978.0K · 16 笔出口 $2.89M · 100 笔2025-04进口 $1.10M · 20 笔出口 $2.79M · 81 笔2025-05进口 $747.5K · 13 笔出口 $1.67M · 55 笔2025-06进口 $508.5K · 20 笔出口 $2.00M · 58 笔2025-07进口 $1.11M · 24 笔出口 $1.76M · 45 笔2025-08进口 $777.6K · 22 笔出口 $2.34M · 56 笔2025-09进口 $789.3K · 15 笔出口 $1.90M · 39 笔2025-10进口 $597.0K · 20 笔出口 $2.13M · 44 笔2025-11进口 $704.7K · 22 笔出口 $2.20M · 59 笔2025-12进口 $1.27M · 18 笔出口 $1.64M · 39 笔2026-01进口 $847.0K · 18 笔出口 $2.08M · 42 笔2026-02进口 $645.0K · 13 笔出口 $1.70M · 32 笔2026-03进口 $429.3K · 13 笔出口 $1.42M · 28 笔2026-04进口 $905.0K · 15 笔出口 $1.59M · 36 笔2026-05进口 $906.8K · 13 笔出口 $1.25M · 21 笔2026-06进口 $919.1K · 20 笔出口 $1.65M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $194.4K · 8 笔出口 $442.2K · 7 笔2023-10进口 $632.5K · 19 笔出口 $2.00M · 30 笔2023-11进口 $995.2K · 29 笔出口 $1.53M · 32 笔2023-12进口 $595.4K · 22 笔出口 $1.90M · 29 笔2024-01进口 $550.7K · 20 笔出口 $2.16M · 39 笔2024-02进口 $1.45M · 26 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-03进口 $1.32M · 20 笔出口 $2.43M · 47 笔2024-04进口 $1.09M · 21 笔出口 $2.31M · 51 笔2024-05进口 $1.22M · 19 笔出口 $2.40M · 40 笔2024-06进口 $776.0K · 24 笔出口 $1.53M · 38 笔2024-07进口 $639.6K · 19 笔出口 $1.60M · 36 笔2024-08进口 $635.4K · 16 笔出口 $1.51M · 31 笔2024-09进口 $818.4K · 19 笔出口 $1.10M · 25 笔2024-10进口 $824.8K · 19 笔出口 $1.33M · 39 笔2024-11进口 $845.0K · 29 笔出口 $1.91M · 45 笔2024-12进口 $1.04M · 26 笔出口 $2.26M · 51 笔2025-01进口 $899.1K · 14 笔出口 $2.58M · 44 笔2025-02进口 $1.70M · 20 笔出口 $2.39M · 61 笔2025-03进口 $978.0K · 16 笔出口 $2.89M · 100 笔2025-04进口 $1.10M · 20 笔出口 $2.79M · 81 笔2025-05进口 $747.5K · 13 笔出口 $1.67M · 55 笔2025-06进口 $508.5K · 20 笔出口 $2.00M · 58 笔2025-07进口 $1.11M · 24 笔出口 $1.76M · 45 笔2025-08进口 $777.6K · 22 笔出口 $2.34M · 56 笔2025-09进口 $789.3K · 15 笔出口 $1.90M · 39 笔2025-10进口 $597.0K · 20 笔出口 $2.13M · 44 笔2025-11进口 $704.7K · 22 笔出口 $2.20M · 59 笔2025-12进口 $1.27M · 18 笔出口 $1.64M · 39 笔2026-01进口 $847.0K · 18 笔出口 $2.08M · 42 笔2026-02进口 $645.0K · 13 笔出口 $1.70M · 32 笔2026-03进口 $429.3K · 13 笔出口 $1.42M · 28 笔2026-04进口 $905.0K · 15 笔出口 $1.59M · 36 笔2026-05进口 $906.8K · 13 笔出口 $1.25M · 21 笔2026-06进口 $919.1K · 20 笔出口 $1.65M · 28 笔

工商档案

企业注册号3603280289
企查查编码QVNNJGW9M8
成立日期2015-04-14
联系地址KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUCHEON VIỆT NAM ĐỒNG NAI
企业英文名称BUCHEON VIETNAM DONGNAI CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842515145703
传真+842513514574
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本448.035亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
391729其他硬塑料管
400912硫化橡胶软管
681599其他石制品
854411铜绕组线
392310塑料包装箱
482110印刷标签
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392310塑料包装箱
480890其他纸及纸板
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854411铜绕组线
400912硫化橡胶软管
847981金属处理机械
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国613$25.33M
中国222$10.08M
越南50$877.6K
印度尼西亚6$238.1K
新加坡22$77.3K
泰国43$76.6K
日本27$48.3K
美国8$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国679$28.54M
波兰228$22.71M
泰国343$8.92M
德国112$6.35M
美国123$6.30M
越南216$5.32M
墨西哥9$375.8K
奥地利17$76.6K
中国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国540$26.49M电器装置零件、其他塑料制品
Weihai Shi Honglin Electronic Co., Ltd.中国81$9.00M带接头绝缘电线、铜绕组线
Bucheon Industrial Co., Ltd.中国48$574.9K其他石制品
KM Digitech Co., Ltd.韩国54$220.2K其他机器刀具、机床零件
Selim Electronics Co., Ltd.越南3$134.8K带接头绝缘电线、其他塑料制品
PT SELIM ELEKTRO印度尼西亚3$103.3K带接头绝缘电线、车用线束
Thai Bcic Co., Ltd.泰国43$76.6K其他塑料制品
Shinan Auto Tech韩国26$55.6K1000伏以下插头插座、电器装置零件
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南30$28.2K带接头绝缘电线、铜废料
Underwriters Laboratories Taiwan Co., Ltd.越南8$4.3K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国1,496$73.27M带接头绝缘电线、塑料包装箱
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南177$5.27M通信设备零件、带接头绝缘电线
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南24$42.1K铜绕组线、绝缘电线
ND Electronics Co., Ltd.越南14$6.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Weihai Shi Honglin Electronic Co., Ltd.中国1$3.6K铜绕组线
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾12$2.1K智能手机、彩色电视接收机
Samsung Electronics Home Appliance美国2$400涂层钢板、洗衣机零件
Thai Bcic Co., Ltd.泰国1$96带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 800)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电器装置零件Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$218
2026-06-24电器装置零件Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$42.5K
2026-06-24其他石制品Bucheon Industrial Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-24其他塑料制品Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-24其他石制品Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-06-24其他电路开关装置Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$16.6K
2026-06-24铜绕组线Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-24其他电路开关装置Bucheon Industrial Co., Ltd.中国$314
2026-06-24硫化橡胶软管Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-06-24其他塑料制品Bucheon Industrial Co., Ltd.韩国$465

出口(共 1,727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$13.7K
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$305
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$17
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$16.8K
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$7.5K
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.9K
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$19
2026-06-30带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$15.9K

相关企业 · 同类产品

Bucheon Vietnam Dongnai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →