Kim Dan Minh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM ĐAN MINH
50
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502474665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFP2RUE |
| 成立日期 | 2022-04-16 |
| 联系地址 | 49 Trần Hữu Dực, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM ĐAN MINH |
| 企业英文名称 | KIM DAN MINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Trần Hữu Dực, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84942123125 |
| 邮箱 | sales.kimdanminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $21.1K |
| 美国 | 2 | $6.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.2K |
| 英国 | 2 | $2.2K |
| 朝鲜 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 法国 | 1 | $780 |
| 中国台湾 | 1 | $669 |
| 日本 | 1 | $625 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Grace Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 可互换钻具、手工钻孔工具 |
| Outback Marine | 澳大利亚 | 1 | $5.1K | 可逆热泵、其他电气开关 |
| Criterion Industries NSW Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Seoan Resources Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.9K | 其他铁合金、硅锰铁合金 |
| Aureen Drechsler | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 电热干手器 |
| Shenzhen Beikelan Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
| American Iron Works | 美国 | 1 | $1.8K | 钢绞线缆、其他绳缆 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 3 | $550 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
| Vanguard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $360 | 铜合金管件、其他塑料制品 |
| Ningbo Hexing E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $279 | 其他纸制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 记录式电表 | KEMPSTON CONTROLS - EXPORT | 英国 | $235 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | KEMPSTON CONTROLS - EXPORT | 中国 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | KEMPSTON CONTROLS - EXPORT | 中国 | $102 |
| 2026-04-21 | 记录式电表 | KEMPSTON CONTROLS - EXPORT | 英国 | $235 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | WENZHOU YUANHUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | OUTBACK MARINE | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | WENZHOU YUANHUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-16 | 其他电气开关 | OUTBACK MARINE | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | BINZHOU NUK METALS CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁非螺纹件 | BINZHOU NUK METALS CO LTD | 中国 | $19 |