Kim Dan Minh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM ĐAN MINH

50
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $669 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $355 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $669 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $355 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502474665
企查查编码QVNVFP2RUE
成立日期2022-04-16
联系地址49 Trần Hữu Dực, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM ĐAN MINH
企业英文名称KIM DAN MINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49 Trần Hữu Dực, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch
电话+84942123125
邮箱sales.kimdanminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
741220铜合金管件
761699其他铝制品
820559其他手工工具
820790可互换工具
830249贱金属配件
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$21.1K
美国2$6.9K
澳大利亚1$4.2K
英国2$2.2K
朝鲜1$1.9K
意大利2$1.5K
韩国1$1.0K
法国1$780
中国台湾1$669
日本1$625

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southern Grace Hardware Pte. Ltd.新加坡1$5.3K可互换钻具、手工钻孔工具
Outback Marine澳大利亚1$5.1K可逆热泵、其他电气开关
Criterion Industries NSW Pty Ltd澳大利亚1$4.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Seoan Resources Co., Ltd.韩国2$2.9K其他铁合金、硅锰铁合金
Aureen Drechsler澳大利亚1$2.5K电热干手器
Shenzhen Beikelan Plastic Product Co., Ltd.中国1$2.4K塑料棒材及型材、其他硬塑料管
American Iron Works美国1$1.8K钢绞线缆、其他绳缆
Whale Feather International Trade俄罗斯3$550皮革手提包、其他塑料制品
Vanguard Industrial Co., Ltd.中国2$360铜合金管件、其他塑料制品
Ningbo Hexing E-Commerce Co., Ltd.俄罗斯2$279其他纸制品、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21记录式电表KEMPSTON CONTROLS - EXPORT英国$235
2026-04-21其他电气开关KEMPSTON CONTROLS - EXPORT中国$102
2026-04-21其他电气开关KEMPSTON CONTROLS - EXPORT中国$102
2026-04-21记录式电表KEMPSTON CONTROLS - EXPORT英国$235
2026-04-16其他电气开关WENZHOU YUANHUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$370
2026-04-16其他电气开关OUTBACK MARINE美国$2.5K
2026-04-16其他电气开关WENZHOU YUANHUANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$370
2026-04-16其他电气开关OUTBACK MARINE美国$2.5K
2026-04-01其他钢铁制品BINZHOU NUK METALS CO LTD中国$7
2026-04-01其他钢铁非螺纹件BINZHOU NUK METALS CO LTD中国$19

相关企业 · 同类产品

Kim Dan Minh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →