Trang Tin Packaging Producing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Trang Tín
86
进口笔数
107
出口笔数
$3.47M
进口金额
$780.9K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-23
最近出口
18
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101217748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9HQTCJ |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Lô I9-I10, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ TRANG TÍN |
| 企业英文名称 | TRANG TIN PACKAGING PRODUCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I9-I10, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thiết kế gia công in ấn trên tất cả các vật phẩm quảng cáo; các thiết bị văn phòng phẩm; đồ bảo hộ lao động; may mặc, áo đi mưa; túi xách, mái che và các sản phẩm bằng nhựa, sắt, nhôm, đồng, thủy tinh; thiết kế đồ họa; mua bán máy móc, nguyên vật liệu vật tư thiết bị phục vụ ngành in, ; mua bán trao đổi hàng hóa; kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại, nhận in ấn, thi công, sản xuất, lắp đặt hộp đèn, bảng hiệu, băng rôn, banner, henger và thực hiện các chương trình quảng cáo; xuất nhập khẩu hàng hóa 1811 - In ấn 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842723758822 |
| 邮箱 | ctycptrangtin@baobitrangtin.com.vn |
| 传真 | +842723758825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $3.24M |
| 印度尼西亚 | 3 | $103.8K |
| 泰国 | 2 | $88.3K |
| 日本 | 1 | $39.8K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $494.3K |
| 美国 | 25 | $235.5K |
| 中国 | 1 | $17.7K |
| 泰国 | 2 | $11.9K |
| 马来西亚 | 1 | $10.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $7.0K |
| 新加坡 | 2 | $2.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.28M | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $722.5K | 聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $494.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $475.3K | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
| PT ANEKA KENCANA PLASTINDO | 印度尼西亚 | 3 | $103.8K | 聚丙烯塑料、其他泡沫塑料 |
| XIAMEN CHANGSU INDUSTRIAL CORPORATION LIMITED | 中国 | 2 | $100.9K | 聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $88.3K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Jiangsu Zongliang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.8K | 电力控制板、包装机械 |
| Long New Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $880 | 印刷机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 47 | $444.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| LEE BROS FOOD SERVICES, INC | 美国 | 23 | $143.0K | 混合调味料、酱油 |
| BA-LE INC DBA LA TOUR BAKEHOUSE | 美国 | 1 | $90.9K | 其他塑料片材、聚乙烯袋 |
| Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $50.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Paramé Cold Storage Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.9K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| HOLISTIC FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.4K | 第8章产品粉、非泡沫塑料片 |
| Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | 1 | $5.7K | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| SBY Frozen Food Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.5K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $925 |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $553 |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $926 |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $871 |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $669 |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |