Trang Tin Packaging Producing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Trang Tín

82
进口笔数
103
出口笔数
$3.18M
进口金额
$636.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.9K · 3 笔出口 $25.4K · 3 笔2023-10进口 $69.8K · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-11进口 $121.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 1 笔2024-03进口 $91.5K · 4 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $90.4K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-05进口 $206.9K · 5 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $34.9K · 5 笔2024-07进口 $180.8K · 5 笔出口 $41.3K · 5 笔2024-08进口 $117.6K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 5 笔2024-10进口 $124.6K · 2 笔出口 $57.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-12进口 $133.7K · 3 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-01进口 $157.3K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-03进口 $123.4K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $92.3K · 3 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-05进口 $21 · 1 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-06进口 $117.9K · 3 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-07进口 $31.1K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-08进口 $155.1K · 3 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-09进口 $79.0K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-10进口 $101.2K · 2 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-11进口 $5 · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-12进口 $91.8K · 3 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-03进口 $182.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $277.6K · 5 笔出口 $23.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.9K · 3 笔出口 $25.4K · 3 笔2023-10进口 $69.8K · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-11进口 $121.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 1 笔2024-03进口 $91.5K · 4 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $90.4K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-05进口 $206.9K · 5 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-06进口 $58.9K · 2 笔出口 $34.9K · 5 笔2024-07进口 $180.8K · 5 笔出口 $41.3K · 5 笔2024-08进口 $117.6K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 5 笔2024-10进口 $124.6K · 2 笔出口 $57.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-12进口 $133.7K · 3 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-01进口 $157.3K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $36.1K · 1 笔出口 $31.9K · 5 笔2025-03进口 $123.4K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-04进口 $92.3K · 3 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-05进口 $21 · 1 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-06进口 $117.9K · 3 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-07进口 $31.1K · 1 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-08进口 $155.1K · 3 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-09进口 $79.0K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-10进口 $101.2K · 2 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-11进口 $5 · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-12进口 $91.8K · 3 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-03进口 $182.3K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $277.6K · 5 笔出口 $23.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号1101217748
企查查编码QVNN9HQTCJ
成立日期2009-12-07
联系地址Lô I9-I10, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ TRANG TÍN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I9-I10, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Thiết kế gia công in ấn trên tất cả các vật phẩm quảng cáo; các thiết bị văn phòng phẩm; đồ bảo hộ lao động; may mặc, áo đi mưa; túi xách, mái che và các sản phẩm bằng nhựa, sắt, nhôm, đồng, thủy tinh; thiết kế đồ họa; mua bán máy móc, nguyên vật liệu vật tư thiết bị phục vụ ngành in, ; mua bán trao đổi hàng hóa; kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại, nhận in ấn, thi công, sản xuất, lắp đặt hộp đèn, bảng hiệu, băng rôn, banner, henger và thực hiện các chương trình quảng cáo; xuất nhập khẩu hàng hóa 1811 - In ấn 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842723758822
邮箱ctycptrangtin@baobitrangtin.com.vn
传真+842723758825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392020聚丙烯塑料
392092聚酰胺塑料片
847780其他橡塑机械
390110低密度聚乙烯
844399其他印刷机零件
390140轻质乙烯共聚物
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.95M
印度尼西亚3$103.8K
泰国2$88.3K
日本1$39.8K
中国台湾3$2.4K
美国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$440.9K
美国24$144.7K
中国1$17.7K
泰国2$11.9K
马来西亚1$10.4K
澳大利亚2$7.0K
新加坡2$2.5K
柬埔寨1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd.中国31$1.25M聚丙烯塑料、非泡沫塑料片
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国13$722.5K聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国17$494.9KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd.中国4$322.0K其他橡塑机械、凹版印刷机
Aneka Kencana Plastindo Co., Ltd.印度尼西亚3$103.8K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国2$88.3K聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Xiamen Changsu Industrial Corp., Ltd.中国1$42.9K聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材
Shinpoong Engineering Co., Ltd.日本1$39.8K电力控制板、包装机械
Xiamen Triumph Forever Investment Co., Ltd.中国1$31.6K聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料
Long New Industrial Co., Ltd.日本2$880电力控制板、印刷机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南45$394.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Lee Bros Foodservices Inc.美国23$143.0K混合调味料、酱油
Comebest Saigon Industrial Co., Ltd.越南25$46.4K瓦楞纸箱、印刷标签
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国1$17.7K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Paramé Cold Storage Co., Ltd.泰国2$11.9K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Holistic Food Sdn. Bhd.马来西亚1$10.4K非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
Hoa Thuan Cake澳大利亚1$5.7K塑料家用制品、非瓦楞折叠盒
SBY Frozen Food Supply Pte. Ltd.新加坡2$2.5K聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋
Lee Bros Foodservice Inc.美国1$1.7K其他食品制剂、瓦楞纸箱
Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd.柬埔寨1$1.5K塑料家用制品、木制工具部件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$603
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$689
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$1.4K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$1.8K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$2.2K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$3.9K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$689
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$971
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD中国$952

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$479
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$473
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$484
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$924
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$1.1K
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$1.2K
2026-04-23非乙烯塑料袋Hoa Thuan Cake澳大利亚$1.0K
2026-04-22非乙烯塑料袋LEE BROS FOODSERVICES INC美国$1.8K
2026-04-15非泡沫塑料片CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON越南$603
2026-04-15非泡沫塑料片CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON越南$574

相关企业 · 同类产品

Trang Tin Packaging Producing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →