Trang Tin Packaging Producing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Trang Tín
82
进口笔数
103
出口笔数
$3.18M
进口金额
$636.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101217748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9HQTCJ |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Lô I9-I10, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ TRANG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I9-I10, Đường số 4, Khu công nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thiết kế gia công in ấn trên tất cả các vật phẩm quảng cáo; các thiết bị văn phòng phẩm; đồ bảo hộ lao động; may mặc, áo đi mưa; túi xách, mái che và các sản phẩm bằng nhựa, sắt, nhôm, đồng, thủy tinh; thiết kế đồ họa; mua bán máy móc, nguyên vật liệu vật tư thiết bị phục vụ ngành in, ; mua bán trao đổi hàng hóa; kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại, nhận in ấn, thi công, sản xuất, lắp đặt hộp đèn, bảng hiệu, băng rôn, banner, henger và thực hiện các chương trình quảng cáo; xuất nhập khẩu hàng hóa 1811 - In ấn 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842723758822 |
| 邮箱 | ctycptrangtin@baobitrangtin.com.vn |
| 传真 | +842723758825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.95M |
| 印度尼西亚 | 3 | $103.8K |
| 泰国 | 2 | $88.3K |
| 日本 | 1 | $39.8K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $440.9K |
| 美国 | 24 | $144.7K |
| 中国 | 1 | $17.7K |
| 泰国 | 2 | $11.9K |
| 马来西亚 | 1 | $10.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $7.0K |
| 新加坡 | 2 | $2.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.25M | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $722.5K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $494.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $322.0K | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
| Aneka Kencana Plastindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $103.8K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $88.3K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材 |
| Shinpoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.8K | 电力控制板、包装机械 |
| Xiamen Triumph Forever Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Long New Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $880 | 电力控制板、印刷机零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 45 | $394.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Lee Bros Foodservices Inc. | 美国 | 23 | $143.0K | 混合调味料、酱油 |
| Comebest Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 25 | $46.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Paramé Cold Storage Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.9K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Holistic Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.4K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | 1 | $5.7K | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| SBY Frozen Food Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.5K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Okato (Cambodia) Phnom Penh Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.5K | 塑料家用制品、木制工具部件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $689 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $689 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $952 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $479 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $473 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $484 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $924 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Hoa Thuan Cake | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $603 |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP COMEBEST SAIGON | 越南 | $574 |