Bao Minh Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMFE
9
进口笔数
1
出口笔数
$310.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-07-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312638207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86BJ0K3 |
| 成立日期 | 2014-01-23 |
| 联系地址 | 23/5I ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/5I ấp Chánh 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862595386 |
| 邮箱 | baominh.hac@gmail.com |
| 官网 | baominhagri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $274.5K |
| 中国 | 2 | $36.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 7 | $274.5K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| CPCC Global Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 氮肥、磷钾肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 氮肥 | CPCC GLOBAL LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-04-28 | 其他肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $9.8K |
| 2025-04-28 | 动植物肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $4.9K |
| 2025-04-28 | 动植物肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $16.4K |
| 2025-04-28 | 动植物肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $6.6K |
| 2025-04-03 | 氮肥 | CPCC GLOBAL LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-03-11 | 片状肥料≤10公斤 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $6.3K |
| 2025-03-11 | 磷钾肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $5.1K |
| 2025-03-11 | 动植物肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $13.0K |
| 2024-07-16 | 其他肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他肥料 | 4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 越南 | $5.1K |