Bao Minh Fertilizer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMFE

9
进口笔数
1
出口笔数
$310.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-07-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.5K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.5K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312638207
企查查编码QVN86BJ0K3
成立日期2014-01-23
联系地址23/5I ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BMFE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/5I ấp Chánh 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862595386
邮箱baominh.hac@gmail.com
官网baominhagri.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料
310260氮肥
310510片状肥料≤10公斤

出口

HS 编码产品
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其7$274.5K
中国2$36.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其7$274.5K动植物肥料、磷钾肥料
CPCC Global Ltd.中国2$36.2K氮肥、磷钾肥料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4SeasonsAgro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş.越南1$5.1K其他肥料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09氮肥CPCC GLOBAL LTD中国$11.9K
2025-04-28其他肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$9.8K
2025-04-28动植物肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$4.9K
2025-04-28动植物肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$16.4K
2025-04-28动植物肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$6.6K
2025-04-03氮肥CPCC GLOBAL LTD中国$24.3K
2025-03-11片状肥料≤10公斤4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$6.3K
2025-03-11磷钾肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$5.1K
2025-03-11动植物肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$13.0K
2024-07-16其他肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$4.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09其他肥料4SEASONSAGRO KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI越南$5.1K

相关企业 · 同类产品

Bao Minh Fertilizer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →