SHD VIET NAM FURNITURE & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Nội Thất Shd Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107412535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WYMFX4 |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 463 Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT SHD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHD VIET NAM FURNITURE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 463 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0220 - Khai thác gỗ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84965555780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $38.7K | 5-9mm中密纤维板、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-02 | 高密度纤维板(非MDF) | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.1K |