AI Innomed Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AI-INNOMED
4
进口笔数
0
出口笔数
$175.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110491801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMR4RHB |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa HH2 Bắc Hà, Số 15 Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AI-INNOMED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 – Số 11, K4, Tổ 55, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84985216221 |
| 邮箱 | Aiinnomed2025@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 2 | $145.3K |
| 中国 | 2 | $28.2K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB Hur Oy | 芬兰 | 2 | $147.3K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Shenzhen Maxunite Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 光学望远镜、体育器材 |
| Lannx Biotech (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN MAXUNITE TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN MAXUNITE TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-15 | 其他气泵 | AB HUR OY | 意大利 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | AB HUR OY | 芬兰 | $7.7K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | AB HUR OY | 芬兰 | $10.0K |
| 2026-01-15 | 体育器材 | AB HUR OY | 芬兰 | $7.3K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | AB HUR OY | 芬兰 | $9.3K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | AB HUR OY | 芬兰 | $15.7K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | AB HUR OY | 芬兰 | $12.7K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | AB HUR OY | 芬兰 | $7.2K |