HUNG NONG CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Nông
1
进口笔数
18
出口笔数
$74.2K
进口金额
$691.6K
出口金额
2023-01-12
最近进口
2025-12-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800279977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7RC61F |
| 成立日期 | 2000-09-21 |
| 联系地址 | Thôn K'Long, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG NÔNG |
| 企业英文名称 | HUNG NONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn K'Long, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02633840237 |
| 传真 | 02633840530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.557亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $74.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $610.8K |
| 中国 | 2 | $80.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $74.2K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | 10 | $403.0K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $207.9K | 3公斤以上红茶 |
| GUANGDONG CHUNSHUITANG TEA CO LTD | 中国 | 2 | $80.8K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 其他塑料包装制品 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $392 |
| 2023-01-12 | 其他连续输送机 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $12.8K |
| 2023-01-12 | 皮带输送机 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $981 |
| 2023-01-12 | 食品加工机械 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $17.7K |
| 2023-01-12 | 非乙烯塑料袋 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $592 |
| 2023-01-12 | 其他农林机械 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-01-12 | 食品加工机械 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $35.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $41.9K |
| 2026-03-02 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-12-21 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $25.1K |
| 2025-11-20 | 3公斤以上红茶 | FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-10-28 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-08-31 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-05-16 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $42.8K |
| 2025-04-01 | 3公斤以上红茶 | FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD | 中国台湾 | $42.5K |
| 2025-02-17 | 3公斤以上红茶 | MING HUNG GLOBAL CO., LTD. | 中国台湾 | $42.6K |
| 2024-11-23 | 3公斤以上红茶 | FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD | 中国台湾 | $42.6K |