HUNG NONG CO LTD

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hưng Nông

1
进口笔数
18
出口笔数
$74.2K
进口金额
$691.6K
出口金额
2023-01-12
最近进口
2025-12-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号5800279977
企查查编码QVNX7RC61F
成立日期2000-09-21
联系地址Thôn K'Long, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG NÔNG
企业英文名称HUNG NONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn K'Long, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02633840237
传真02633840530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.557亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
843680其他农林机械
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$74.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$610.8K
中国2$80.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾1$74.2K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾10$403.0K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD中国台湾6$207.9K3公斤以上红茶
GUANGDONG CHUNSHUITANG TEA CO LTD中国2$80.8K3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-12其他塑料包装制品MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$392
2023-01-12其他连续输送机MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$12.8K
2023-01-12皮带输送机MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$981
2023-01-12食品加工机械MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$17.7K
2023-01-12非乙烯塑料袋MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$592
2023-01-12其他农林机械MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$6.5K
2023-01-12食品加工机械MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$35.3K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-183公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$41.9K
2026-03-023公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$42.8K
2025-12-213公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$25.1K
2025-11-203公斤以上红茶FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD中国台湾$42.8K
2025-10-283公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$42.8K
2025-08-313公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$42.8K
2025-05-163公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$42.8K
2025-04-013公斤以上红茶FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD中国台湾$42.5K
2025-02-173公斤以上红茶MING HUNG GLOBAL CO., LTD.中国台湾$42.6K
2024-11-233公斤以上红茶FANG HSING KUO CHI MAO YI CO., LTD中国台湾$42.6K

相关企业 · 同类产品

HUNG NONG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →