Avyna Industrial Company Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH AVYNA
97
进口笔数
153
出口笔数
$2.03M
进口金额
$5.15M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700401034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN738CRHV |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 120,121, tờ bản đồ số 04, đường Thống Nhất, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVYNA |
| 企业英文名称 | AVYNA INDUSTRIAL COMPANR, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 120,121, tờ bản đồ số 04, đường Thống Nhất, khu, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 0908998613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.5126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.49M |
| 中国台湾 | 55 | $537.1K |
| 越南 | 3 | $3.9K |
| 荷兰 | 1 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 119 | $3.84M |
| 荷兰 | 22 | $695.7K |
| 越南 | 7 | $602.3K |
| 意大利 | 1 | $6.2K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 中国香港 | 1 | $472 |
| 新加坡 | 1 | $188 |
| 中国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gymstar International Corp | 中国 | 24 | $937.0K | 非泡沫塑料片、合成机织布 |
| Gymstar International Corp | 越南 | 7 | $441.4K | 非泡沫塑料片、塑料管件 |
| Gymstar International Corp. | 中国台湾 | 48 | $362.4K | 合金钢管材、镀锌钢丝 |
| GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 英国 | 6 | $209.7K | 镀锌钢丝、合金钢管材 |
| SportsPower Ltd. | 中国 | 3 | $47.8K | 其他户外娱乐设备、合金钢管材 |
| Avyna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 温控处理设备、喷砂机 |
| SportsPower | 中国 | 12 | $1.3K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Shengbao Co. | 中国 | 1 | $168 | 其他塑料制品 |
| AVYNA | 新加坡 | 1 | $159 | 非泡沫塑料片 |
| Tencate Industrial Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105 | 合成机织布、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gymstar International Corp | 美国 | 101 | $3.04M | 体育器材、其他钢铁制品 |
| GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 英国 | 16 | $776.0K | 体育器材 |
| Gymstar International Corp | 荷兰 | 21 | $619.1K | 体育器材、贱金属配件 |
| Gymstar International Corp | 越南 | 7 | $602.3K | 其他钢铁制品、体育器材 |
| SportsPower Ltd. | 美国 | 3 | $105.3K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Gymstar International Corp | 意大利 | 1 | $6.2K | 体育器材 |
| Gymstar International Corp | 德国 | 1 | $1.0K | 体育器材 |
| TUV SUD Certification & Testing (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 1 | $472 | 非电动固体燃料器具、藤柳家具 |
| Havana Interiors | 新加坡 | 1 | $188 | 簇绒羊毛地毯、打结纺织地毯 |
| B.V. Consumer Products Services | 中国 | 1 | $40 | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 合金钢管材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $2.4K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $916 |
| 2026-04-27 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $38.8K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $22.2K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $593 |
| 2026-04-20 | 体育器材 | GYMSTAR INTERNATIONAL CORP | 美国 | $419 |