FOOD PLUS CO LTD
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOOD PLUS
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$130.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702074192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTJX0CC |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu 8, Phường Mông Dương, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOOD PLUS |
| 企业英文名称 | FOOD PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu 8, Phường Mông Dương, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842039010828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $119.7K |
| 越南 | 3 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 29 | $81.3K | 牡蛎、蛤鸟蛤舟贝 |
| SAN YA LONG CHANG CO | 中国台湾 | 7 | $16.8K | 其他芸苔属蔬菜、牡蛎 |
| OCEAN WISHFUL CO LTD | 越南 | 3 | $10.3K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| JING DIAN FOOD CO LTD | 越南 | 4 | $9.1K | 牡蛎、其他鲜鱼 |
| HE DA SING YE SHE CO | 中国台湾 | 7 | $7.4K | 牡蛎、冻牡蛎 |
| SAN YA LONG CHANG CO | 越南 | 1 | $3.8K | 其他芸苔属蔬菜、牡蛎 |
| BETTER QUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 牡蛎 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-02-04 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-02-04 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-02-02 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-02-01 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-01-29 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-01-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-01-28 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-01-25 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-01-22 | 牡蛎 | KING MOUNTAIN & SEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $3.8K |