Ruixun Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ RUIXUN VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$216.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110402791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHETW55 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | 18 - MANOR 1 STR - SUNRISE A - Khu đô thị The Manor Central Park – Khu đô thị Nam đường vành đai 3, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ RUIXUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUIXUN VIETNAM TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12, Quốc lộ 18, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84706888818 |
| 邮箱 | zgynrx@163.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $216.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $129.0K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $64.6K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $974 | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $661 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $947 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $867 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $665 |