Tai Phu Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TàI PHú
187
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902054215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8AYJTR |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Viên Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÀI PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Hợp Minh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84931326999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 187 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | 24 | $140.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 20 | $135.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Granite Zone India Private Ltd. | 印度 | 7 | $110.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Shyam Exports | 印度 | 22 | $110.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 9 | $96.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Akash Granimarbo Private Ltd. | 印度 | 19 | $95.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $81.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 16 | $59.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Suman Exports | 印度 | 15 | $54.8K | 整孜然籽、完整芫荽籽 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 11 | $50.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | VIKAS STONE | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | VIKAS STONE | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $20.4K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | BBP MASSIVE EXPO | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $20.4K |