Vega Projects Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VEGA PROJECTS VIệT NAM
113
进口笔数
59
出口笔数
$662.9K
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-10
最近出口
40
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310896516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0YQ8XQ |
| 成立日期 | 2011-06-03 |
| 联系地址 | Tầng M, 86A, Đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VEGA PROJECTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VEGA PROJECTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, 86A, Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hao hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842822536711 |
| 邮箱 | general.vn@vega-global.com |
| 官网 | www.vega-global.com |
| 传真 | 02822536712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $216.0K |
| 墨西哥 | 33 | $157.0K |
| 美国 | 32 | $102.0K |
| 中国台湾 | 20 | $86.1K |
| 越南 | 2 | $45.9K |
| 泰国 | 6 | $18.0K |
| 德国 | 3 | $14.1K |
| 匈牙利 | 2 | $13.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $2.12M |
| 新加坡 | 1 | $10.8K |
| 巴林 | 1 | $9.8K |
| 阿联酋 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 50f54113862d828a32acd0404d18d5b2 | 32 | $151.3K | ||
| QSC LLC | 新加坡 | 8 | $134.2K | 通信设备、其他电气设备 |
| Telegence (Asia) Ltd. | 中国 | 2 | $132.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $49.5K | 通信设备、音频放大器 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $35.6K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Biamp Systems | 美国 | 6 | $24.1K | 通信设备、音频放大器 |
| QSC | 中国 | 2 | $13.7K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Sennheiser Electronic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.6K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Vega Technology Global Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $8.3K | 通信设备、音频放大器 |
| Lightware Visual Engineering Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.2K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.07M | 玩具模型、塑料包装箱 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $31.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vega Project MEA FZCO | 阿联酋 | 1 | $10.8K | 电力控制板、贱金属帽架 |
| Vega Project Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 8471机器零件、其他电视摄像机 |
| Vega Mea Technology L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $9.3K | 其他电视摄像机 |
| Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 非办公金属家具、聚合物胶粘剂 |
| Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电动手工具 | SZ LEFEIER NET WORK | 中国 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他电动手工具 | SZ LEFEIER NET WORK | 中国 | $50 |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | BRIGHT SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | BRIGHT SOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | QSC LLC | 中国台湾 | $343 |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | QSC LLC | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | QSC LLC | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | QSC LLC | 美国 | $952 |
| 2026-01-29 | 通信设备 | QSC LLC | 墨西哥 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 音频放大器 | QSC LLC | 中国 | $4.3K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-09 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $28.0K |
| 2026-03-09 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $442 |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $722 |
| 2026-01-14 | 非CRT显示器 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 其他投影仪 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $167 |