FMG Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FMG VIệT NAM

43
进口笔数
0
出口笔数
$520.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317640778
企查查编码QVN38QKXXS
成立日期2023-01-10
联系地址55 Tân Chánh Hiệp 03, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FMG VIỆT NAM
企业英文名称FMG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址409/88/25 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84985511955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
390421初级形态PVC聚合物
3506101kg以下胶粘剂
390422增塑PVC混合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国39$507.1K
中国4$12.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADB Sealant Co., Ltd.泰国35$501.5K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Weide Supply Chain (Foshan) Co., Ltd.中国4$12.9K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Applied DB Public Company Limited泰国3$3.0K初级形态PVC聚合物、聚合物胶粘剂
Bond Chemicals Co., Ltd.泰国1$2.6K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$330
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$210
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$297
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$81
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$405
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$260
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$891
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-03-31其他粘合剂≤1kgADB Sealant Co., Ltd.泰国$93

相关企业 · 同类产品

FMG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →