FMG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FMG VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$520.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317640778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38QKXXS |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | 55 Tân Chánh Hiệp 03, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FMG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 409/88/25 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84985511955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $507.1K |
| 中国 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $501.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Weide Supply Chain (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Applied DB Public Company Limited | 泰国 | 3 | $3.0K | 初级形态PVC聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Bond Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $330 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $210 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $297 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $81 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $405 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $260 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $891 |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他粘合剂≤1kg | ADB Sealant Co., Ltd. | 泰国 | $93 |