The Bao Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THế BảO
26
进口笔数
41
出口笔数
$9.33M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801270934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV5CCAH |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Đường Phêrô Thuần, Khu Phố Long Điền 2, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phêrô Thuần, tổ 5, khu phố Long Điền 2, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84967903903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 6 | $3.08M |
| 科特迪瓦 | 10 | $2.87M |
| 坦桑尼亚 | 5 | $2.00M |
| 几内亚比绍 | 2 | $987.2K |
| 加纳 | 3 | $399.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.95M |
| 越南 | 12 | $1.34M |
| 新加坡 | 7 | $773.2K |
| 泰国 | 1 | $109.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.83M | 带壳腰果、酿造废料 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.09M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.00M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 3 | $925.3K | 带壳腰果、干木豆 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 几内亚比绍 | 1 | $585.8K | 带壳腰果 |
| GOODMOON INTERNATIONAL LTD | 1 | $563.6K | 带壳腰果 | |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $519.3K | 带壳腰果、干木豆 |
| Olam International Ltd. | 加纳 | 2 | $316.2K | 带壳腰果、可可膏 |
| Kant Interglobe FZE | 阿联酋 | 1 | $220.2K | 带壳腰果、凡士林 |
| NAUS Agrotimb | 科特迪瓦 | 1 | $188.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 18 | $1.95M | ||
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 7 | $800.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 7 | $773.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CHI NHANH CONG TY TNHH OLAM VIET NAM TAI KCN BH2 (6000346337-012) | 3 | $324.8K | 去壳腰果 | |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 2 | $217.0K | 去壳腰果、混合调味料 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 2 | $214.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $109.5K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $256.2K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $336.0K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $336.0K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $256.2K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $196.7K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $196.7K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $349.3K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 莫桑比克 | $349.3K |
| 2026-03-19 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 坦桑尼亚 | $346.5K |
| 2026-03-05 | 带壳腰果 | REAL BLUE INTERNATIONAL PTE LT | 莫桑比克 | $388.6K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $105.0K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $110.9K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $103.2K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $106.0K |
| 2026-04-01 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $110.9K |
| 2026-04-01 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $103.9K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $113.0K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $108.1K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $109.8K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $109.6K |