Octopus Equipment & Chemicals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Hóa Chất Octopus
6
进口笔数
6
出口笔数
$20.7K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2024-06-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312079573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AQBCHK |
| 成立日期 | 2012-12-06 |
| 联系地址 | 20/28 Đường số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Và Hóa Chất Octopus |
| 企业英文名称 | OCTOPUS EQUIPMENT AND CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/28 Đường số 8, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842838952835 |
| 邮箱 | qnantinh@yahoo.com |
| 官网 | www.octopuspumps.com |
| 传真 | 0838952836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $12.1K |
| 荷兰 | 4 | $6.3K |
| 丹麦 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 4 | $527 |
| 中国 | 1 | $182 |
| 越南 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | 4 | $12.5K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Graco Inc. | 美国 | 2 | $8.1K | 喷雾机零件、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Thinqk Pump Parts B.V. | 美国 | $62 |
| 2026-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Thinqk Pump Parts B.V. | 美国 | $33 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | $407 |
| 2026-05-19 | 柴油机零件 | Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | $13 |
| 2026-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Thinqk Pump Parts B.V. | 意大利 | $10 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Thinqk Pump Parts B.V. | 美国 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Thinqk Pump Parts B.V. | 美国 | $16 |
| 2026-05-19 | 柴油机零件 | Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | $815 |
| 2026-05-19 | 其他塑料制品 | Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | $272 |
| 2026-05-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Thinqk Pump Parts B.V. | 荷兰 | $172 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他塑料制品 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2024-06-10 | 非泡沫橡胶密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-10 | 非泡沫橡胶密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2024-06-10 | 泵零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $795 |
| 2024-06-10 | 其他塑料制品 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-04 | 轴承零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2024-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-04 | 其他塑料制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-04 | 泵零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $795 |
| 2023-12-07 | 其他塑料制品 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |