SMC Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kỹ Thuật Smc
4
进口笔数
8
出口笔数
$36.6K
进口金额
$64.3K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-10-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300357944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYSAKD7 |
| 成立日期 | 2003-07-07 |
| 联系地址 | Nhà C24 đường số 2 An Cựu City, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C24 đường số 2 An Cựu City, Phường An Cựu, TP Huế |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84543829300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $64.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DI NOER Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 其他钛制品、高压电线 |
| Shanghai Tydeus Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 分析仪器 |
| Changzhou Xita Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $64.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | CHANGZHOU XITA PLASTIC CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | CHANGZHOU XITA PLASTIC CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-11-26 | 分析仪器 | SHANGHAI TYDEUS INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CHANGZHOU XITA PLASTIC CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CHANGZHOU XITA PLASTIC CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CHANGZHOU XITA PLASTIC CO LTD | 中国 | $732 |
| 2025-11-26 | 分析仪器 | SHANGHAI TYDEUS INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-26 | 分析仪器 | SHANGHAI TYDEUS INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 阀门龙头 | CHANGZHOU XITA PLASTIC CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-11-26 | 分析仪器 | SHANGHAI TYDEUS INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 通信设备 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-24 | 通信设备 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-05 | 电力控制板 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-07-05 | 其他电视摄像机 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-07-05 | 绝缘电线 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $689 |
| 2023-07-05 | 同轴电缆 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $305 |
| 2023-07-05 | 硬质PVC管 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-07-05 | 绝缘电线 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-07-05 | 绝缘电线 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2023-07-05 | 通信设备 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $844 |