H&H Vietnam Agricultural Forestry Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK Và DịCH Vụ H&H
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$529.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105807915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH12QA1R |
| 成立日期 | 2012-02-29 |
| 联系地址 | Thôn Văn Giáp, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VÀ DỊCH VỤ H&H |
| 企业英文名称 | H&H IMPORT EXPORT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Giáp, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp hoạt động khi có đủ điều kiện và được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84433853705 |
| 邮箱 | haforimexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $471.3K |
| 乌克兰 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungsan Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $350.5K | 未磨肉桂、药用植物 |
| Gwang Deuk Sang Yak | 越南 | 2 | $75.2K | 未磨肉桂、药用植物 |
| Epulip Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.2K | 未磨肉桂、整姜 |
| Trading House Bimarket LLC | 1 | $41.1K | 去壳腰果、碎肉桂 | |
| Trading House Bimarket LLC | 乌克兰 | 1 | $17.4K | 碎肉桂 |
| Ningbo Green Health Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $418 | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 未磨肉桂 | PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-02 | 未磨肉桂 | PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $33.8K |
| 2025-12-02 | 药用植物 | PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-07-07 | 去壳腰果 | TRADING HOUSE BIMARKET LCC | — | $10.7K |
| 2025-07-07 | 去壳腰果 | TRADING HOUSE BIMARKET LCC | — | $12.4K |
| 2025-07-07 | 碎肉桂 | TRADING HOUSE BIMARKET LCC | — | $18.0K |
| 2025-06-02 | 未磨肉桂 | PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-02 | 未磨肉桂 | PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $56.1K |
| 2025-05-12 | 未磨肉桂 | EPULIP PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-05-12 | 未磨肉桂 | EPULIP PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $4.1K |