H&H Vietnam Agricultural Forestry Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK Và DịCH Vụ H&H

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$529.9K
出口金额
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105807915
企查查编码QVNH12QA1R
成立日期2012-02-29
联系地址Thôn Văn Giáp, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VÀ DỊCH VỤ H&H
企业英文名称H&H IMPORT EXPORT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Văn Giáp, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp hoạt động khi có đủ điều kiện và được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84433853705
邮箱haforimexco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
121190药用植物
090620碎肉桂
091011整姜
080132去壳腰果
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$471.3K
乌克兰1$17.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungsan Pharmaceutical Co., Ltd.越南6$350.5K未磨肉桂、药用植物
Gwang Deuk Sang Yak越南2$75.2K未磨肉桂、药用植物
Epulip Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$45.2K未磨肉桂、整姜
Trading House Bimarket LLC1$41.1K去壳腰果、碎肉桂
Trading House Bimarket LLC乌克兰1$17.4K碎肉桂
Ningbo Green Health Pharmaceutical Co., Ltd.越南2$418未磨肉桂

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02未磨肉桂PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$4.3K
2025-12-02未磨肉桂PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$33.8K
2025-12-02药用植物PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$6.8K
2025-07-07去壳腰果TRADING HOUSE BIMARKET LCC$10.7K
2025-07-07去壳腰果TRADING HOUSE BIMARKET LCC$12.4K
2025-07-07碎肉桂TRADING HOUSE BIMARKET LCC$18.0K
2025-06-02未磨肉桂PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$1.8K
2025-06-02未磨肉桂PUNGSAN PHARMACEUTICAL CO LTD越南$56.1K
2025-05-12未磨肉桂EPULIP PHARMACEUTICAL CO LTD越南$10.0K
2025-05-12未磨肉桂EPULIP PHARMACEUTICAL CO LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

H&H Vietnam Agricultural Forestry Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →