Thuan Hung Long Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THUậN HưNG LONG VIệT NAM
18
进口笔数
1
出口笔数
$441.5K
进口金额
$16.3K
出口金额
2025-01-04
最近进口
2023-03-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702642772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PDDAYG |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | Thửa số 26, tờ bản đồ số 38, Ấp 5, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUẬN HƯNG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THUAN HUNG LONG VIET NAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 26, tờ bản đồ số 38, Ấp 5, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 530820 | 大麻纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $441.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Hing Can Manufactory Ltd. | 中国 | 14 | $389.9K | 镀锡钢板、其他钢铁制品 |
| Dongguan United Can Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.6K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BILLINGTON INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $16.3K | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-01-04 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-06 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-12-06 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-29 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-29 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-07-29 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-19 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-19 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-19 | 铁钢罐<50升 | DONGGUAN UNITED CAN MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 蜡烛 | BILLINGTON INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2023-03-28 | 蜡烛 | BILLINGTON INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2023-03-28 | 蜡烛 | BILLINGTON INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2023-03-28 | 蜡烛 | BILLINGTON INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.5K |