T.K.C. Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 镀锌钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ T.K.C

19
进口笔数
48
出口笔数
$1.03M
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-12-23
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 2 笔2024-09进口 $70.6K · 1 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-11进口 $66.3K · 1 笔出口 $376.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-03进口 $15 · 2 笔出口 $335.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2026-01进口 $156.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 2 笔2024-09进口 $70.6K · 1 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-11进口 $66.3K · 1 笔出口 $376.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-03进口 $15 · 2 笔出口 $335.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2026-01进口 $156.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316468669
企查查编码QVNVAH675T
成立日期2020-09-01
联系地址P7.27.OT07 Tòa Park 7- Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T.K.C
企业英文名称T.K.C SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Vũ Tùng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977939979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721012镀锡钢板
340399其他润滑剂
721070涂层钢板
800700其他锡制品
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
721710未涂层钢线
721650其他钢材型材
72162180mm以下L型钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$1.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚22$2.12M
泰国14$832.5K
中国台湾12$209.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Hua Yin Feng International Trading Ltd.中国6$273.2K镀锡钢板、镀铬钢板
Shanghai Dong Ming Yue Industrial Co., Ltd.中国3$208.8K镀锡钢板、镀铬钢板
Shandong Boxing Yingxiang International Trade Co., Ltd.中国1$187.5K涂层钢板、镀铝锌钢板
Suzhou Packaging Metal Technology Co., Ltd.中国2$174.6K镀锡钢板
Mark Metal (Taizhou) Co., Ltd.中国3$137.0K镀锡钢板、其他锡制品
Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd.中国1$43.1K镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm
Shanghai Jinbeite New Material Co., Ltd.中国2$5.6K其他润滑剂、可互换金属模具
Jiangsu New Comat Material Co., Ltd.中国1$15镀锡钢板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WORLD CORPORATION TRADING SDN BHD马来西亚6$1.36M其他钢材型材、镀锌钢丝
Nat Steel Co., Ltd.泰国13$795.2K镀锌钢丝
PREMIER WIRE SDN BHD马来西亚16$760.3K镀锌钢丝、钢制围栏丝
BIST RESOURCES CO LTD中国台湾11$178.1K镀锌钢丝、未涂层钢线
L.W. Concrete Co., Ltd.泰国1$37.3K镀锌钢丝
JIN DAH SHYANG STEEL & IRON INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$31.7KH型钢≥80mm、其他钢材型材

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$8.7K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$18.0K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$69.1K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$11.5K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$21.3K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$9.6K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$10.1K
2026-01-23镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$8.0K
2025-03-25镀锡钢板SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD中国$0
2025-03-14镀锡钢板JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD中国$15

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23镀锌钢丝Nat Steel Co., Ltd.泰国$10.1K
2025-12-23镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$43.5K
2025-10-07镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$30.4K
2025-10-07镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$24.5K
2025-09-12镀锌钢丝Nat Steel Co., Ltd.泰国$6.8K
2025-09-12镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$18.2K
2025-09-12镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$30.2K
2025-08-18镀锌钢丝Nat Steel Co., Ltd.泰国$26.3K
2025-08-18镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$9.8K
2025-06-18镀锌钢丝NAT STEEL CO LTD泰国$49.6K

相关企业 · 同类产品

T.K.C. Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →