T.K.C. Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ T.K.C
19
进口笔数
48
出口笔数
$1.03M
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-12-23
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316468669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAH675T |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | P7.27.OT07 Tòa Park 7- Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T.K.C |
| 企业英文名称 | T.K.C SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Vũ Tùng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977939979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $2.12M |
| 泰国 | 14 | $832.5K |
| 中国台湾 | 12 | $209.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hua Yin Feng International Trading Ltd. | 中国 | 6 | $273.2K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Shanghai Dong Ming Yue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.8K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Shandong Boxing Yingxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.5K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Suzhou Packaging Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.6K | 镀锡钢板 |
| Mark Metal (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.0K | 镀锡钢板、其他锡制品 |
| Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.1K | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Shanghai Jinbeite New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他润滑剂、可互换金属模具 |
| Jiangsu New Comat Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 镀锡钢板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD CORPORATION TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.36M | 其他钢材型材、镀锌钢丝 |
| Nat Steel Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $795.2K | 镀锌钢丝 |
| PREMIER WIRE SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $760.3K | 镀锌钢丝、钢制围栏丝 |
| BIST RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | 11 | $178.1K | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
| L.W. Concrete Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.3K | 镀锌钢丝 |
| JIN DAH SHYANG STEEL & IRON INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31.7K | H型钢≥80mm、其他钢材型材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-23 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-25 | 镀锡钢板 | SHANGHAI DONG MING YUE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-14 | 镀锡钢板 | JIANGSU NEW COMAT MATERIAL CO; LTD | 中国 | $15 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 镀锌钢丝 | Nat Steel Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2025-12-23 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $43.5K |
| 2025-10-07 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $30.4K |
| 2025-10-07 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $24.5K |
| 2025-09-12 | 镀锌钢丝 | Nat Steel Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2025-09-12 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $18.2K |
| 2025-09-12 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $30.2K |
| 2025-08-18 | 镀锌钢丝 | Nat Steel Co., Ltd. | 泰国 | $26.3K |
| 2025-08-18 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2025-06-18 | 镀锌钢丝 | NAT STEEL CO LTD | 泰国 | $49.6K |