Dinh The Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MáY MóC MINH THụY
2
进口笔数
143
出口笔数
$14.4K
进口金额
$657.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901275929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBSP4C7 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | ấp Thuận Tân, Xã Truông Mít, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÁY MÓC MINH THỤY |
| 企业英文名称 | DINH THE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A12-10, Đường A11, Khu Đô Thị Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84398522197 |
| 邮箱 | thaidiemvn83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821194 | 切割刀片 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $551.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huayue Dingshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 137 | $651.1K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | Shandong Huayue Dingshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | Shandong Huayue Dingshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-24 | 工业清洁制剂 | Shandong Huayue Dingshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电热电阻器 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-07-30 | 塑料管 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $421 |