Phuc Long Labor Protection & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư & BảO Hộ LAO ĐộNG PHúC LONG
- 邮箱155
8
进口笔数
4
出口笔数
$419.9K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110332953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7MJCYN |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, SP11-40, Hải Âu 11 Vinhomes Ocean Park, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ & BẢO HỘ LAO ĐỘNG PHÚC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 103 đường 179 thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0963484231 |
| 邮箱 | hongquanmtnhattan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $419.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $419.9K | 精炼铜管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.1K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2026-04-23 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2026-04-22 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2025-12-22 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $40.9K |
| 2025-12-19 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $40.9K |
| 2025-07-10 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $40.9K |
| 2025-07-10 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $40.9K |
| 2025-05-19 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $37.2K |
| 2025-05-16 | 铜废料 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $37.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 其他纺织服装 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-08-07 | 其他纺织服装 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-07-20 | 其他纺织服装 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-07-16 | 其他纺织服装 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |