Nabico Agricultural Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN NABICO
100
进口笔数
0
出口笔数
$11.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901094740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNP8EDX |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Hạ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NABICO |
| 企业英文名称 | NABICO AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84912098154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 37 | $4.86M |
| 缅甸 | 28 | $3.25M |
| 泰国 | 15 | $1.53M |
| 阿根廷 | 13 | $787.0K |
| 巴西 | 7 | $632.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $4.83M | 干绿豆、干蚕豆 |
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.75M | 固定碳电阻、其他固定电容器 |
| Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $1.53M | 干绿豆 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.15M | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Bing Hui Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $920.0K | 干绿豆、干豇豆 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $476.3K | 干绿豆、干芸豆 |
| Fenix SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $252.5K | 干绿豆、燕麦片 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $104.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| Sudima Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23.0K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Pulsar Trading LLC | 巴西 | 1 | $22.0K | 干绿豆、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | SOCIETA COFICA PTY LTD | 澳大利亚 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | SOCIETA COFICA PTY LTD | 澳大利亚 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | SOCIETA COFICA PTY LTD | 澳大利亚 | $87.1K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | SOCIETA COFICA PTY LTD | 澳大利亚 | $87.1K |
| 2026-04-23 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-04-23 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $120.0K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $120.0K |