Nabico Agricultural Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN NABICO

100
进口笔数
0
出口笔数
$11.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $678.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $512.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $412.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $482.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $412.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $435.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $303.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $678.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $512.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $412.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $482.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $412.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $435.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $303.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $235.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.77M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901094740
企查查编码QVNDNP8EDX
成立日期2021-01-29
联系地址Thôn Liêu Hạ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NABICO
企业英文名称NABICO AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84912098154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚37$4.86M
缅甸28$3.25M
泰国15$1.53M
阿根廷13$787.0K
巴西7$632.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societa Cofica Pty Ltd澳大利亚36$4.83M干绿豆、干蚕豆
Great Himalayan Pte. Ltd.新加坡21$1.75M固定碳电阻、其他固定电容器
Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd.泰国15$1.53M干绿豆
Sudima International Pte. Ltd.新加坡16$1.15M其他粗加工木材、柚木原木
Bing Hui Pte. Ltd.新加坡4$920.0K干绿豆、干豇豆
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸2$476.3K干绿豆、干芸豆
Fenix SG Pte. Ltd.新加坡3$252.5K干绿豆、燕麦片
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸1$104.4K干绿豆、干芸豆
Sudima Australia Pty Ltd澳大利亚1$23.0K其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
Pulsar Trading LLC巴西1$22.0K干绿豆、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28干绿豆BING HUI PTE LTD缅甸$115.0K
2026-04-28干绿豆BING HUI PTE LTD缅甸$115.0K
2026-04-28干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$55.0K
2026-04-28干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$55.0K
2026-04-28干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$87.1K
2026-04-28干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$87.1K
2026-04-23干绿豆BING HUI PTE LTD缅甸$115.0K
2026-04-23干绿豆BING HUI PTE LTD缅甸$115.0K
2026-04-21干绿豆Ananda Steel Co., Ltd.缅甸$120.0K
2026-04-21干绿豆Ananda Steel Co., Ltd.缅甸$120.0K

相关企业 · 同类产品

Nabico Agricultural Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →