Golden Food Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN GOLDEN FOOD
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$791.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400942792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BJMW6X |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Lô 86, cụm công nghiệp Tân Mỹ - Song Khê, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GOLDEN FOOD |
| 企业英文名称 | GOLDEN FOOD DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 86, cụm công nghiệp Tân Mỹ - Song Khê, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84964052288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $623.8K |
| 越南 | 11 | $167.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $573.5K | 其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯 |
| Bingchae Co., Ltd. | 越南 | 8 | $114.7K | 整姜、冷冻蔬菜制品 |
| Nong Woo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $52.9K | 制备面食、辣椒粉 |
| Bingchae Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.3K | 其他冷冻蔬菜、冷冻马铃薯 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 整姜 | BINGCHAE CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-01-17 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2025-12-22 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2025-12-22 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2025-11-14 | 整姜 | BINGCHAE CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2025-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2025-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2025-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2025-09-20 | 其他冷冻蔬菜 | NONGWOO CO LTD | 韩国 | $20.2K |