Astral Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VIET DEPOT
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703028484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT3XUMA |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 81/7 Đường Vĩnh Phú 27, Khu phố Tây, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIET DEPOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 177/4/11 Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0916164777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 1 | $12.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Ningbo Lican Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $593 | 自粘塑料片、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 塑料封口件 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $10 |
| 2025-07-21 | 数据处理机 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-21 | 其他金属锁 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $142 |
| 2025-07-21 | 其他气泵 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-21 | 数据处理机 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $680 |
| 2025-07-21 | 其他气泵 | CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-09 | 其他电气开关 | NINGBO LICAN TRADE CO., LTD. | 中国 | $593 |