Dong A Bac Ninh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG á BắC NINH

295
进口笔数
2
出口笔数
$7.11M
进口金额
$63.4K
出口金额
2025-05-10
最近进口
2023-05-31
最近出口
40
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $444.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $264.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $266.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $269.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $280.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $295.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $444.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $220.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $264.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $266.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $269.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $280.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $295.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $444.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $220.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300951264
企查查编码QVN8MYHSEX
成立日期2016-10-31
联系地址Cụm công nghiệp Phong Khê 1, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG Á BẮC NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Phong Khê 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话948823860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
470720漂白浆废纸
841370其他离心泵
843999造纸机械零件
392690其他塑料制品
841410真空泵
843910制浆机械
843991制浆机零件
846019非数控平面磨床
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
480431牛皮纸≤150克
480519未涂布瓦楞纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国98$3.09M
日本121$1.25M
美国29$923.6K
法国14$651.9K
爱尔兰5$310.5K
中国5$249.7K
智利3$238.7K
韩国7$104.9K
意大利2$95.3K
西班牙2$65.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$63.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIPA Lausanne S.A.英国47$1.60M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Visy Recycling Europe Ltd.英国26$725.2K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
LCI Trade in Paper & Cardboard Ltd.英国18$557.4K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
VIPA Lausanne S.A.法国11$548.6K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Touhou Bussan Co., Ltd.日本28$266.8K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Leenear Corp.日本28$247.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Shinichi Co., Ltd.日本27$241.8K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu日本15$168.6K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Hanwa Co., Ltd.日本10$166.9K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本8$80.7K未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Hongyuan Paper Co., Ltd.中国1$37.3K牛皮纸≤150克
Huanji Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$26.1K未涂布瓦楞纸、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-10未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$6.1K
2025-05-10未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$3.7K
2025-05-07未漂牛皮纸废料TOUHOU BUSSAN & CO LTD日本$4.5K
2025-04-28未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$16.7K
2025-04-23未漂牛皮纸废料SHINICHI CO LTD日本$8.7K
2025-04-23未漂牛皮纸废料LEENEAR CORP ORATION日本$9.6K
2025-04-23未漂牛皮纸废料LEENEAR CORP ORATION日本$11.1K
2025-04-21未漂牛皮纸废料TOUHOU BUSSAN & CO LTD日本$4.8K
2025-04-21未漂牛皮纸废料TOUHOU BUSSAN & CO LTD日本$8.2K
2025-04-21未漂牛皮纸废料TOUHOU BUSSAN & CO LTD日本$9.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-31牛皮纸≤150克JIAXING HONGYUAN PAPER CO LTD中国$37.3K
2023-04-26未涂布瓦楞纸HUANJI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$26.1K

相关企业 · 同类产品

Dong A Bac Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →