Dong A Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG á BắC NINH
295
进口笔数
2
出口笔数
$7.11M
进口金额
$63.4K
出口金额
2025-05-10
最近进口
2023-05-31
最近出口
40
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300951264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MYHSEX |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phong Khê 1, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG Á BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phong Khê 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 948823860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 98 | $3.09M |
| 日本 | 121 | $1.25M |
| 美国 | 29 | $923.6K |
| 法国 | 14 | $651.9K |
| 爱尔兰 | 5 | $310.5K |
| 中国 | 5 | $249.7K |
| 智利 | 3 | $238.7K |
| 韩国 | 7 | $104.9K |
| 意大利 | 2 | $95.3K |
| 西班牙 | 2 | $65.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIPA Lausanne S.A. | 英国 | 47 | $1.60M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Visy Recycling Europe Ltd. | 英国 | 26 | $725.2K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| LCI Trade in Paper & Cardboard Ltd. | 英国 | 18 | $557.4K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| VIPA Lausanne S.A. | 法国 | 11 | $548.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 28 | $266.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Leenear Corp. | 日本 | 28 | $247.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 27 | $241.8K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation, Kyushu | 日本 | 15 | $168.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 10 | $166.9K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 8 | $80.7K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Hongyuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 牛皮纸≤150克 |
| Huanji Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 未涂布瓦楞纸、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2025-05-10 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $16.7K |
| 2025-04-23 | 未漂牛皮纸废料 | SHINICHI CO LTD | 日本 | $8.7K |
| 2025-04-23 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $9.6K |
| 2025-04-23 | 未漂牛皮纸废料 | LEENEAR CORP ORATION | 日本 | $11.1K |
| 2025-04-21 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-04-21 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2025-04-21 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $9.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 牛皮纸≤150克 | JIAXING HONGYUAN PAPER CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2023-04-26 | 未涂布瓦楞纸 | HUANJI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $26.1K |