Phuong Hung Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG HùNG
46
进口笔数
1
出口笔数
$408.1K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-07-25
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108422705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN804DFEV |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985913314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $408.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 21 | $206.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.3K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Smartrans International Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $160 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 可调转椅 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |