Quang Servo Equipment & Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Tự ĐộNG HóA QUANG SERVO
2
进口笔数
21
出口笔数
$16.5K
进口金额
$36.0K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109164091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKREK30K |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA QUANG SERVO |
| 企业英文名称 | QUANG SERVO EQUIPMENT AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84919891615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RETAIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $15.5K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| SOLTECH HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 液压气压阀门、液压发动机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 液压气压阀门 | SOLTECH HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2023-11-14 | 液压气压阀门 | SOLTECH HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-06-01 | 数控金属成形机 | RETAIN INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $15.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-23 | 锂原电池 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-23 | 锂原电池 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-22 | 锂原电池 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $216 |