Tien Du Light Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH áNH SáNG TIếN Dư
42
进口笔数
1
出口笔数
$375.5K
进口金额
$250
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-06
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104349250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7MU4RE |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Lô A2.10 - CXĐT01, KĐT Thanh Hà B - Cienco 5, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG TIẾN DƯ |
| 企业英文名称 | TIEN DU LIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường Thanh Quả, thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0422391616 |
| 邮箱 | luongthenghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $371.7K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Digital Tech (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| CHANGZHOU JINGLVJIA CNC EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 数控铣床 |
| Jiangyin Jiaou New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | PET塑料片材、其他塑料制品 |
| Shenzhen Big Future Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 激光机床 |
| Shenzhen Runtianzhi Digital Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Beijing SXY Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 贱金属盖、电器零件 |
| Shenzhen Cosun Sign Smart Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.7K | LED灯具及发光标志、金属标牌 |
| Shenzhen XinjucAI Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 非CRT显示器、静止变流器 |
| DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他印刷机零件、其他离心泵 |
| Zhongshan Zhongliang Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 水净化机械、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Big Future Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 黑色印刷墨水 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 黑色印刷墨水 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 黑色印刷墨水 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | FLASH DIGITAL TECH (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 电力控制板 | SHENZHEN BIG FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |