Tan Tien Technological & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$283.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106208939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU1F91F |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Trường, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thượng, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | 02422409001 |
| 邮箱 | inoxtantien@gmail.com |
| 官网 | inoxtantien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $283.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $283.7K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 其他钢铁结构体 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-28 | 非螺纹垫圈 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-05-28 | 其他钢铁结构体 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-05-28 | 不锈钢圆管 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-05-21 | 其他钢铁制品 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-21 | 其他钢铁制品 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-07 | 不锈钢管件 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-05-07 | 不锈钢管件 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-05-07 | 不锈钢管配件 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-05-07 | 其他塑料制品 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |