Tan Vinh Hung Transport & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Tân Vĩnh Hưng

2
进口笔数
234
出口笔数
$5.4K
进口金额
$22.18M
出口金额
2024-09-06
最近进口
2026-04-12
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102138261
企查查编码QVNY0URDP6
成立日期2007-01-11
联系地址Khu Thủy Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÂN VĨNH HƯNG
企业英文名称TAN VINH HUNG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84983759798
邮箱xingzhou68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391690塑料棒材及型材
392690其他塑料制品
840991火花点火发动机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
850300电动机及零件
870899其他车辆零件
840991火花点火发动机零件
843290土壤机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南234$22.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Huanying Machinery Co., Ltd.中国1$5.4K火花点火发动机零件
Shanghai Zefu Trading Co., Ltd.中国1$17塑料棒材及型材、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南94$18.95M柴油机零件、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南65$1.68M其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南38$1.01M其他钢铁制品、其他塑料制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南35$504.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Faraday Products Co., Ltd.越南2$26.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06火花点火发动机零件CHONGQING HUANYING MACHINERY CO LTD中国$1.4K
2024-09-06火花点火发动机零件CHONGQING HUANYING MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2023-06-16塑料棒材及型材SHANGHAI ZEFU TRADING CO. LTD中国$7
2023-06-16其他塑料制品SHANGHAI ZEFU TRADING CO. LTD中国$10

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$4.0K
2026-04-12贱金属配件GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-12其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$10.5K
2026-04-12其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$525
2026-04-12其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$10.5K
2026-04-12其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$525
2026-04-12贱金属配件GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-12其他钢铁制品GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$4.0K
2026-04-11传动轴及曲柄GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-11传动轴及曲柄GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Vinh Hung Transport & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →