Tan Vinh Hung Transport & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Tân Vĩnh Hưng
2
进口笔数
234
出口笔数
$5.4K
进口金额
$22.18M
出口金额
2024-09-06
最近进口
2026-04-12
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102138261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0URDP6 |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Khu Thủy Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÂN VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN VINH HUNG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thủy Lợi 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983759798 |
| 邮箱 | xingzhou68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $22.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Huanying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 火花点火发动机零件 |
| Shanghai Zefu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 94 | $18.95M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.68M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.01M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $504.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING HUANYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-06 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING HUANYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-16 | 塑料棒材及型材 | SHANGHAI ZEFU TRADING CO. LTD | 中国 | $7 |
| 2023-06-16 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ZEFU TRADING CO. LTD | 中国 | $10 |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 贱金属配件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-12 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-12 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-12 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-12 | 贱金属配件 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-11 | 传动轴及曲柄 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-11 | 传动轴及曲柄 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |