Duc Hao Quang Ngai Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Hào Quảng Ngãi
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$266.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300327571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURAH6AK |
| 成立日期 | 2004-11-03 |
| 联系地址 | Số: 230 - Phan Bội Châu, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC HÀO QUẢNG NGÃI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 230 Phan Bội Châu, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842553820607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $266.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $79.6K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $79.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $54.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.2K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $17.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.7K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| CONG TY TNHH AMAZING ECOTECH TEXTILE | 新加坡 | 3 | $2.7K | 未梳棉纱、木颗粒 |
| Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.7K | 未梳棉纱、纺织处理机械 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 单功能打印机 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-23 | 单功能打印机 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-13 | 其他电路开关装置 | Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-13 | 通信设备 | Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-07-13 | 8471机器零件 | Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-13 | 自动数据处理输入输出单元 | Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-13 | 绝缘电线 | Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-09 | 8471机器零件 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-07-09 | 其他电路开关装置 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-09 | 通信设备 | Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $759 |