Fujitsu Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 641 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJITSU VIệT NAM
- 邮箱40,443
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
641
进口笔数
315
出口笔数
$18.32M
进口金额
$67.44M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
20
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100851188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT82BJ9A |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | Phòng 01-03, tầng 17, toà nhà Keangnam, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJITSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJITSU VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1701-1703, tầng 17, toà nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower, khu E6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842422203113 |
| 邮箱 | ha.tran@fujitsu.com |
| 传真 | +842422203114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 192.872亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 228 | $15.28M |
| 中国 | 322 | $1.40M |
| 印度尼西亚 | 28 | $789.5K |
| 菲律宾 | 54 | $205.3K |
| 捷克 | 15 | $151.5K |
| 马来西亚 | 63 | $146.9K |
| 韩国 | 37 | $141.1K |
| 中国台湾 | 21 | $47.5K |
| 德国 | 97 | $45.2K |
| 泰国 | 44 | $31.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $67.03M |
| 日本 | 63 | $275.9K |
| 中国香港 | 28 | $127.7K |
| 新加坡 | 3 | $5.6K |
| 中国 | 1 | $427 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd. | 日本 | 59 | $9.59M | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Fujitsu Ltd. | 日本 | 308 | $6.44M | 存储单元、8471机器零件 |
| PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.17M | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国 | 71 | $995.0K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| Fujitsu Business Tech AP Ltd. | 中国香港 | 148 | $88.8K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Fujitsu Technology Solutions GmbH | 德国 | 2 | $11.7K | 8471机器零件、存储单元 |
| Fujitsu Ltd. | 2 | $1.3K | 其他风扇、8471机器零件 | |
| Fujitsu Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $629 | 纸板箱盒、棉针织T恤及背心 |
| NNR Global Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $627 | 钢制编织带、非CRT电脑显示器 |
| Fujitsu Coworco Ltd. | 日本 | 4 | $313 | 印刷日历 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $65.36M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $576.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujitsu Ltd. | 日本 | 48 | $239.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | 25 | $125.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $114.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $112.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $64.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.4K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Fujitsu Telecom Networks Kowa Ltd. | 日本 | 11 | $32.7K | 其他风扇、印刷电路 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.7K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理部件 | FUJITSU LTD. | 中国 | $286 |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理部件 | FUJITSU LTD. | 马来西亚 | $124 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | FUJITSU LTD. | 中国 | $263 |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理部件 | FUJITSU LTD. | 马来西亚 | $748 |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理部件 | FUJITSU LTD. | 日本 | $697 |
| 2026-04-17 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 中国台湾 | $287 |
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 马来西亚 | $329 |
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | FUJITSU LTD. | 日本 | $6.5K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | $300 |
| 2026-03-25 | 印刷电路 | FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | $671 |
| 2026-03-25 | 印刷电路 | FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | $229 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | $90 |
| 2026-03-25 | 印刷电路 | FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L | 中国香港 | $420 |
| 2025-11-21 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 日本 | $201 |
| 2025-11-21 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 日本 | $402 |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | FUJITSU LTD. | 日本 | $845 |
| 2025-11-21 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 日本 | $201 |
| 2025-11-21 | 存储单元 | FUJITSU LTD. | 日本 | $476 |