Fujitsu Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 641 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJITSU VIệT NAM

641
进口笔数
315
出口笔数
$18.32M
进口金额
$67.44M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
20
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.8K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $1.10M · 28 笔出口 $108.9K · 10 笔2023-10进口 $2.09M · 24 笔出口 $207.5K · 19 笔2023-11进口 $1.35M · 33 笔出口 $47.6K · 9 笔2023-12进口 $836.5K · 33 笔出口 $54.6K · 9 笔2024-01进口 $154.9K · 18 笔出口 $38.4K · 11 笔2024-02进口 $166.8K · 12 笔出口 $38.7K · 7 笔2024-03进口 $905.8K · 24 笔出口 $110.1K · 13 笔2024-04进口 $262.0K · 16 笔出口 $100.9K · 12 笔2024-05进口 $1.14M · 20 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-06进口 $949.5K · 29 笔出口 $55.7K · 7 笔2024-07进口 $2.51M · 30 笔出口 $51.4K · 10 笔2024-08进口 $100.2K · 13 笔出口 $67.5K · 11 笔2024-09进口 $537.9K · 17 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-10进口 $765.2K · 23 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-11进口 $179.7K · 16 笔出口 $101.5K · 14 笔2024-12进口 $556.5K · 21 笔出口 $50.3K · 8 笔2025-01进口 $94.0K · 16 笔出口 $142.2K · 7 笔2025-02进口 $104.0K · 13 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-03进口 $140.2K · 12 笔出口 $98.6K · 3 笔2025-04进口 $172.1K · 10 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $126.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 6 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-07进口 $8.9K · 7 笔出口 $288 · 1 笔2025-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $59.5K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $3.1K · 3 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $86.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.8K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-09进口 $1.10M · 28 笔出口 $108.9K · 10 笔2023-10进口 $2.09M · 24 笔出口 $207.5K · 19 笔2023-11进口 $1.35M · 33 笔出口 $47.6K · 9 笔2023-12进口 $836.5K · 33 笔出口 $54.6K · 9 笔2024-01进口 $154.9K · 18 笔出口 $38.4K · 11 笔2024-02进口 $166.8K · 12 笔出口 $38.7K · 7 笔2024-03进口 $905.8K · 24 笔出口 $110.1K · 13 笔2024-04进口 $262.0K · 16 笔出口 $100.9K · 12 笔2024-05进口 $1.14M · 20 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-06进口 $949.5K · 29 笔出口 $55.7K · 7 笔2024-07进口 $2.51M · 30 笔出口 $51.4K · 10 笔2024-08进口 $100.2K · 13 笔出口 $67.5K · 11 笔2024-09进口 $537.9K · 17 笔出口 $98.8K · 4 笔2024-10进口 $765.2K · 23 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-11进口 $179.7K · 16 笔出口 $101.5K · 14 笔2024-12进口 $556.5K · 21 笔出口 $50.3K · 8 笔2025-01进口 $94.0K · 16 笔出口 $142.2K · 7 笔2025-02进口 $104.0K · 13 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-03进口 $140.2K · 12 笔出口 $98.6K · 3 笔2025-04进口 $172.1K · 10 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $126.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 6 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-07进口 $8.9K · 7 笔出口 $288 · 1 笔2025-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $59.5K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $3.1K · 3 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-11进口 $44.0K · 6 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-12进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $86.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100851188
企查查编码QVNT82BJ9A
成立日期2008-07-28
联系地址Phòng 01-03, tầng 17, toà nhà Keangnam, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJITSU VIỆT NAM
企业英文名称FUJITSU VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1701-1703, tầng 17, toà nhà Keangnam Hanoi Landmark Tower, khu E6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842422203113
邮箱ha.tran@fujitsu.com
传真+842422203114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本192.872亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
847180其他自动数据处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
852349已录制光碟
847170存储单元
8473308471机器零件
851762通信设备
850440静止变流器
847160自动数据处理输入输出单元
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本228$15.28M
中国322$1.40M
印度尼西亚28$789.5K
菲律宾54$205.3K
捷克15$151.5K
马来西亚63$146.9K
韩国37$141.1K
中国台湾21$47.5K
德国97$45.2K
泰国44$31.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$67.03M
日本63$275.9K
中国香港28$127.7K
新加坡3$5.6K
中国1$427

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd.日本59$9.59M10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Fujitsu Ltd.日本308$6.44M存储单元、8471机器零件
PFU Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡32$1.17M数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Fujitsu Business Technologies Asia Pacific Ltd.中国71$995.0K8471机器零件、非CRT电脑显示器
Fujitsu Business Tech AP Ltd.中国香港148$88.8K8471机器零件、静止变流器
Fujitsu Technology Solutions GmbH德国2$11.7K8471机器零件、存储单元
Fujitsu Ltd.2$1.3K其他风扇、8471机器零件
Fujitsu Asia Pte. Ltd.新加坡2$629纸板箱盒、棉针织T恤及背心
NNR Global Logistics (HK) Ltd.中国6$627钢制编织带、非CRT电脑显示器
Fujitsu Coworco Ltd.日本4$313印刷日历

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南30$65.36M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南46$576.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujitsu Ltd.日本48$239.0K8471机器零件、存储单元
FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港25$125.1K存储单元、8471机器零件
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$114.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南26$112.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南11$64.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南9$46.4K其他钢铁制品、热轧钢板
Fujitsu Telecom Networks Kowa Ltd.日本11$32.7K其他风扇、印刷电路
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南10$15.7K氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-178471机器零件FUJITSU LTD.日本$1.4K
2026-04-17其他自动数据处理部件FUJITSU LTD.中国$286
2026-04-17其他自动数据处理部件FUJITSU LTD.马来西亚$124
2026-04-17其他风扇FUJITSU LTD.中国$263
2026-04-17其他自动数据处理部件FUJITSU LTD.马来西亚$748
2026-04-17其他自动数据处理部件FUJITSU LTD.日本$697
2026-04-17存储单元FUJITSU LTD.中国台湾$287
2026-04-178471机器零件FUJITSU LTD.日本$6.5K
2026-04-17存储单元FUJITSU LTD.马来西亚$329
2026-04-178471机器零件FUJITSU LTD.日本$6.5K

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-2510公斤以下便携电脑FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港$300
2026-03-25印刷电路FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港$671
2026-03-25印刷电路FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港$229
2026-03-25通信设备零件FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港$90
2026-03-25印刷电路FUJITSU BUSINESS TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC L中国香港$420
2025-11-21存储单元FUJITSU LTD.日本$201
2025-11-21存储单元FUJITSU LTD.日本$402
2025-11-21电力控制板FUJITSU LTD.日本$845
2025-11-21存储单元FUJITSU LTD.日本$201
2025-11-21存储单元FUJITSU LTD.日本$476

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fujitsu Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →