TMT Investment & Technology Development Corporation
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Tmt
260
进口笔数
0
出口笔数
$466.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311872370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCJ5QUS |
| 成立日期 | 2012-07-10 |
| 联系地址 | 118/14 Tôn Thất Hiệp, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TMT |
| 企业英文名称 | TMT INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 266, Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02839778286 |
| 邮箱 | info@tmtc.vn |
| 官网 | tmtc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 223 | $368.6K |
| 马来西亚 | 31 | $67.3K |
| 意大利 | 6 | $17.5K |
| 中国台湾 | 17 | $12.0K |
| 日本 | 2 | $880 |
| 中国香港 | 1 | $516 |
| 美国 | 3 | $40 |
| 新加坡 | 1 | $29 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 149f51f5c87430be58b176edaf8894f5 | 99 | $164.8K | ||
| SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 90 | $149.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Honeywell Productivity Solutions | 马来西亚 | 15 | $51.2K | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
| Honeywell Productivity Solutions | 马来西亚 | 27 | $41.1K | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
| Intermec Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $17.7K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Riello UPS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $17.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hazpak Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | 非轻质石油、其他粘合剂≤1kg |
| DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $7.9K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| Aloysius Ng | 新加坡 | 6 | $7.8K | 8471机器零件、自粘塑料片 |
| Honeywell Automation & Control Solutions (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $630 | 传动轴及曲柄、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $41 |
| 2026-04-18 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $41 |
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $41 |
| 2026-04-17 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $41 |
| 2026-04-12 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $872 |
| 2026-04-12 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $872 |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $1.4K |