TMT Investment & Technology Development Corporation

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Tmt

260
进口笔数
0
出口笔数
$466.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311872370
企查查编码QVNFCJ5QUS
成立日期2012-07-10
联系地址118/14 Tôn Thất Hiệp, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TMT
企业英文名称TMT INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址41 Đường 266, Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话02839778286
邮箱info@tmtc.vn
官网tmtc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
844399其他印刷机零件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
850440静止变流器
853710电力控制板
852859非CRT显示器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
85011037.5瓦以下电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国223$368.6K
马来西亚31$67.3K
意大利6$17.5K
中国台湾17$12.0K
日本2$880
中国香港1$516
美国3$40
新加坡1$29

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
149f51f5c87430be58b176edaf8894f599$164.8K
SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚90$149.0K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Honeywell Productivity Solutions马来西亚15$51.2K8471机器零件、其他印刷机零件
Honeywell Productivity Solutions马来西亚27$41.1K8471机器零件、其他印刷机零件
Intermec Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡9$17.7K静止变流器、单功能打印机
Riello UPS Singapore Pte. Ltd.新加坡6$17.5K静止变流器、变压器零件
Hazpak Pte. Ltd.新加坡3$8.2K非轻质石油、其他粘合剂≤1kg
DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚4$7.9K其他印刷机零件、8471机器零件
Aloysius Ng新加坡6$7.8K8471机器零件、自粘塑料片
Honeywell Automation & Control Solutions (China) Co., Ltd.中国1$630传动轴及曲柄、皮带输送机

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-188471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国台湾$41
2026-04-188471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国台湾$41
2026-04-178471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国台湾$41
2026-04-178471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国台湾$41
2026-04-128471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$872
2026-04-128471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$872
2026-04-038471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$1.6K
2026-04-038471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$1.6K
2026-04-038471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$1.4K
2026-04-038471机器零件DHL Schenker Logistics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

TMT Investment & Technology Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →