Konishi Global & Daehwa Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH TOàN CầU KONISHI & DAEHWA
81
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315023667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS79S18 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | 965/36/46 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH TOÀN CẦU KONISHI & DAEHWA |
| 企业英文名称 | KONISHI GLOBAL & DAEHWA JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 965/36/46 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938607121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 299.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $2.93M |
| 中国 | 35 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $2.66M | 聚氨酯、胶粘填料 |
| Cixi Yuyang Waterproof Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $701.8K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch | 韩国 | 5 | $269.5K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物 |
| Heze Outstanding Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 10 | $219.0K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Qingdao Maxifiber Co., Ltd. | 中国 | 10 | $204.2K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维 |
| Shandong Chuangyi Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
| DaeHwa Precision Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $84 | 泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-01 | 其他矿物制品 | MITSUI & CO KOREA LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯 | Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯 | Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯 | Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |
| 2026-03-20 | 聚氨酯 | Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 胶粘填料 | Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 胶粘填料 | Dae Hwa Precision Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |