Konishi Global & Daehwa Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH TOàN CầU KONISHI & DAEHWA

81
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $231.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $274.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $231.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $274.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315023667
企查查编码QVNPS79S18
成立日期2018-05-03
联系地址965/36/46 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH TOÀN CẦU KONISHI & DAEHWA
企业英文名称KONISHI GLOBAL & DAEHWA JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址965/36/46 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84938607121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本299.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
841391泵零件
730799其他钢铁管件
401693非泡沫橡胶密封件
681512其他矿物制品
840991火花点火发动机零件
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$2.93M
中国35$1.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国41$2.66M聚氨酯、胶粘填料
Cixi Yuyang Waterproof Material Co., Ltd.中国10$701.8K泵零件、喷雾机零件
Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch韩国5$269.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物
Heze Outstanding Fiberglass Co., Ltd.中国10$219.0K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Qingdao Maxifiber Co., Ltd.中国10$204.2K玻璃纤维布、其他玻璃纤维
Shandong Chuangyi Glass Fiber Products Co., Ltd.中国3$69.4K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd.中国2$24.2K其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷
DaeHwa Precision Co., Ltd.加拿大1$84泵零件

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他矿物制品MITSUI & CO KOREA LTD韩国$6.9K
2026-04-01其他矿物制品MITSUI & CO KOREA LTD韩国$6.9K
2026-04-01其他矿物制品MITSUI & CO KOREA LTD韩国$16.5K
2026-04-01其他矿物制品MITSUI & CO KOREA LTD韩国$16.5K
2026-03-20聚氨酯Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国$9.9K
2026-03-20聚氨酯Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国$16.7K
2026-03-20聚氨酯Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国$15.4K
2026-03-20聚氨酯Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-03-20胶粘填料Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-03-20胶粘填料Dae Hwa Precision Co., Ltd.韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Konishi Global & Daehwa Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →